LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recourse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recourse Ý nghĩa của Từ

  • nguồn giúp đỡ trong tình huống khó khăn
  • hành động tìm đến ai đó để xin hỗ trợ
  • quyền hợp pháp để yêu cầu bồi thường
Illustration for this word

recourse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recourse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈriːkɔːs/
Mỹ /ˈrikɔrs/
Tiết
recourse

recourse Từ nguyên của Từ

Từ 'recourse' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'recursare' (trở lại), bao gồm 're-' (trở lại) + 'cursus' (đường đi). Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người quay trở lại với người bạn đáng tin cậy trong những lúc khó khăn, tượng trưng cho một nơi an toàn để trở về tìm kiếm sự hỗ trợ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recourse là danh từ chỉ một nguồn trợ giúp khi gặp phải tình huống khó khăn, hoặc hành động quay về nhờ ai đó trợ giúp; nó cũng có thể là quyền hợp pháp yêu cầu bồi thường. Trong đời sống hàng ngày, người ta nói có recourse tới to the courts hay tới cố vấn pháp lý khi tranh chấp không thể giải quyết thông qua thỏa thuận. Trong ngữ cảnh pháp lý, recourse thường đi kèm với các từ như remedy, bồi thường hoặc damages. Lưu ý rằng recourse mang ý nghĩa quay lại nhờ trợ giúp, khác với từ resources có nghĩa là tài nguyên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng 'have recourse to' hoặc 'recourse to legal action'; phân biệt với 'resource' và ngữ cảnh pháp lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn recourse với resource do có âm gần giống nhưng nghĩa khác
  • Không chỉ ám chỉ bồi thường; còn là đường lối trợ giúp
  • Có thể danh từ đếm được với một 'a recourse' trong một số ngữ cảnh
  • Thông dụng cả ở ngữ cảnh pháp lý và đời sống
  • Chú ý giới từ 'to' trong cụm từ quen thuộc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh, recourse thường gắn với cứu trợ pháp lý hoặc cách thức chính thức để được giúp đỡ; dễ bị nhầm với từ resource vốn có nghĩa là tài nguyên.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: recourse to, have recourse to, recourse against.
  • Kết hợp với động từ như tìm kiếm, thực hiện hoặc theo đuổi.
  • Phân biệt recourse và resource.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh hàng ngày và pháp lý.
  • Chú ý giới từ 'to' sau recourse.
  • Sử dụng câu đối chiếu để nhấn mạnh sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'recourse' mean?

A.A means of seeking help or a remedy
B.A method of securing a resource
C.A type of course or class
D.A financial term related to debt
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'recourse' correctly?

A.The recourse of vegetables is essential to a balanced diet.
B.He used every recourse to achieve his goal, including bribery.
C.She had no recourse but to accept the job offer.
D.Finding recourse in a dictionary is essential for writers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recourse'?

A.Obstruction
B.Aid
C.Confusion
D.Isolation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recourse'?

A.Opportunity
B.Absence of options
C.Advantage
D.Assistance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need support to resolve an issue?

A.The manager decided to change the project deadline without discussing it.
B.A student looks for extra help when studying for an exam.
C.A person navigates their career path without seeking advice from others.
D.An athlete seeks feedback from a coach after a competition.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ