cách để phục hồi sau thất bại
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + cover = che giấu. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người đã ngã và đứng dậy, quấn mình trong chiếc chăn để cảm thấy thoải mái khi hồi phục.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít thở sâu, điều chỉnh vai và đưa tay ra bắt lấy thứ đã trượt khỏi tầm. Đưa nó lại gần, cảm nhận khối lượng di chuyển trong lòng bàn tay. Nỗ lực, tôi điều chỉnh cách nắm và giữ chắc, tập trung. Khi nó ở trong tay trở lại, tôi thở ra và cảm thấy mình đã lấy lại được một cái gì đó và có thể tiếp tục.
Recover là một động từ đa nghĩa với ba nghĩa chính: lấy lại thứ gì đã mất; hồi phục sức khỏe hoặc năng lượng sau bệnh tật; và tìm ra giải pháp cho một vấn đề hoặc khôi phục dữ liệu và hệ thống sau sự cố. Các cụm từ thông dụng gồm recover from, recover quickly, recover costs, recover a password và khôi phục dữ liệu. Trong tiếng Anh hàng ngày, recover thường đi kèm với giới từ from để diễn tả sự phục hồi sau khó khăn; với mỗi ngữ cảnh, từ này có thể là nội động từ hoặc ngoại động từ. Để người học tránh nhầm lẫn, chú ý cách dùng với các trường hợp health, finance và tech.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt về ba nghĩa và cách dùng của recover
What does the word 'recover' mean?
In which of the following sentences is 'recover' used correctly?
Which of the following is a similar word to 'recover'?
What is the opposite of 'recover'?
Can you give an example of a situation where someone might need to recover?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật