LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recuperate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recuperate Ý nghĩa của Từ

  • khôi phục sức khỏe hoặc sức mạnh
  • lấy lại thứ đã mất
  • đưa cái gì đó về trạng thái trước đó
Illustration for this word

recuperate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recuperate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈkjuːpəreɪt/
Mỹ /rɪˈkuːpəreɪt/
Tiết
recuperate

recuperate Từ nguyên của Từ

re- = lại + cuperare = khôi phục. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dậy sau khi ngã, theo nghĩa đen là 'đứng dậy lần nữa'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recuperate là một động từ tiếng Anh mang nghĩa formal, chỉ việc phục hồi sức khỏe hoặc sự mạnh mẽ, lấy lại thứ gì đã mất hoặc phục hồi một trạng thái trước đó. Trong dùng thông thường, người ta thường nói họ đang phục hồi sau bệnh tật hoặc phẫu thuật, hoặc nghỉ ngơi để phục hồi năng lượng. Nó cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn học để mô tả việc khôi phục hệ thống, bộ nhớ hoặc tài nguyên về trạng thái trước. Các collocations phổ biến gồm recuperate from an illness, recuperate one's strength, và recuperate lost time. Hình ảnh nhận thức là đứng dậy sau ngã.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Recuperate là một động từ formal chỉ việc hồi phục sức khỏe hoặc lấy lại trạng thái trước, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • • Nói về ốm đau hay phẫu thuật, thường dùng recuperate from một căn bệnh.
  • • Có thể nói recuperate one’s strength hoặc recuperate energy, nhưng nói tự nhiên thường là recover.
  • • Với các thứ phi thể chất, dùng recover hoặc regain thay cho recuperate nếu văn phong không cần sự trang trọng.
  • • Quá khứ: recuperated; hiện tại/tiếp diễn: recuperating.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Recuperate là một động từ formal nên ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường thay bằng recover.
  • Khi nói về bệnh tật, dùng recuperate from một căn bệnh; khi nói về sức mạnh, có thể dùng recuperate one's strength.
  • Không nên dùng recuperate cho những trạng thái phi thể chất như cảm xúc; dùng recover hoặc regain.
  • Các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn chương có thể dùng recuperate để phục hồi hệ thống.
  • Quá khứ: recuperated; hiện tại tiến triển: recuperating.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên dùng recover cho ngữ cảnh hàng ngày; recuperate có sắc thái formal/ y học, dùng khi nói về phục hồi sức khỏe.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: recuperate from một căn bệnh, recuperate sức mạnh, recuperate thời gian đã mất.
  • Trong giao tiếp hàng ngày dùng recover; recuperate nghe formal/ y học.
  • Luyện tập với from sau bệnh tật hoặc chấn thương.
  • Với trạng thái phi thể chất, dùng recover hoặc regain.
  • Dạng quá khứ: recuperated; hiện tại tiếp diễn: recuperating.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'recuperate'?

A.Sleep
B.Study
C.Play
D.Recover
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'recuperate' used correctly?

A.I need to recuperate my homework.
B.After the surgery, she needs to recuperate.
C.Let's go play and not recuperate.
D.Recuperate is a type of food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'recuperate'?

A.Deteriorate
B.Heal
C.Deplete
D.Weaken
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recuperate'?

A.Falter
B.Decline
C.Exhaust
D.Worsen
Bước 5: Thành thạo

When someone needs to recuperate, what are they typically doing?

A.Taking a break to recover
B.Running a marathon
C.Cooking a meal
D.Studying for an exam

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ