redevelopment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'redevelopment' được cấu thành từ tiền tố 're-' có nghĩa là 'lại' và gốc từ 'phát triển', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'developare'. Về mặt lịch sử, nó đã tiến hóa qua tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tòa nhà được tháo dỡ cẩn thận và sau đó được xây dựng lại với tình yêu thành một cấu trúc mới sống động, biểu tượng cho sự tái sinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTái phát triển hay redevelopment chỉ quá trình phát triển lại hoặc cải tạo, nâng cấp khu vực hoặc công trình. Trong quy hoạch đô thị, nó thường nhằm biến những không gian bị bỏ trống hoặc xuống cấp thành nơi có chức năng tốt hơn và hấp dẫn hơn về kinh tế. Thuật ngữ này có thể dùng cho từ sửa chữa từng bất động sản cho đến các dự án tái thiết đô thị quy mô lớn. Redevelopment thường đòi hỏi kế hoạch, vốn đầu tư và sự hợp tác giữa chính phủ, nhà phát triển và cộng đồng, chứ không chỉ sửa chữa. Học viên cần phân biệt với renovation (sửa chữa nhỏ) và development mới (tạo ra thứ hoàn toàn mới).
Trong tiếng Việt nhiều người hiểu nhầm tái phát triển là chỉ sửa chữa nhỏ; thực tế nó gồm đổi mới quy mô lớn và quy hoạch đô thị.
What does the word 'redevelopment' mean?
Choose the sentence that uses 'redevelopment' correctly.
Which word is most similar to 'redevelopment'?
What is the opposite of 'redevelopment'?
Can you think of a real-life context where redevelopment is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật