LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

redevelopment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

redevelopment Ý nghĩa của Từ

  • quá trình phát triển lại một cái gì đó
  • hành động cải thiện hoặc đổi mới một tòa nhà hoặc khu vực
  • tái xây dựng các khu vực đô thị để cải thiện việc sử dụng và chức năng của chúng
Illustration for this word

redevelopment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

redevelopment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːdɪˈvɛləpmənt/
Mỹ /ˌriˌdɪˈvɛləpmənt/
Tiết
redevelopment

redevelopment Từ nguyên của Từ

Từ 'redevelopment' được cấu thành từ tiền tố 're-' có nghĩa là 'lại' và gốc từ 'phát triển', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'developare'. Về mặt lịch sử, nó đã tiến hóa qua tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tòa nhà được tháo dỡ cẩn thận và sau đó được xây dựng lại với tình yêu thành một cấu trúc mới sống động, biểu tượng cho sự tái sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tái phát triển hay redevelopment chỉ quá trình phát triển lại hoặc cải tạo, nâng cấp khu vực hoặc công trình. Trong quy hoạch đô thị, nó thường nhằm biến những không gian bị bỏ trống hoặc xuống cấp thành nơi có chức năng tốt hơn và hấp dẫn hơn về kinh tế. Thuật ngữ này có thể dùng cho từ sửa chữa từng bất động sản cho đến các dự án tái thiết đô thị quy mô lớn. Redevelopment thường đòi hỏi kế hoạch, vốn đầu tư và sự hợp tác giữa chính phủ, nhà phát triển và cộng đồng, chứ không chỉ sửa chữa. Học viên cần phân biệt với renovation (sửa chữa nhỏ) và development mới (tạo ra thứ hoàn toàn mới).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: tái phát triển là quá trình cải tạo quy mô lớn, không phải sửa chữa nhỏ.
  • Cụm từ phổ biến: tái phát triển đô thị, tái phát triển ven sông, khu vực được tái thiết.
  • Phân biệt với renovation cho sửa chữa nhỏ.
  • Trong văn bản formal, kết hợp với các động từ lên kế hoạch, cấp vốn, điều phối.
  • Chú ý rằng tiếng Việt dùng thuật ngữ tái phát triển hoặc đô thị hóa lại cho ngữ cảnh đô thị.
  • Tránh dịch quá mức từng từ sang tiếng Việt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tái phát triển chỉ là sửa chữa một tòa nhà
  • Tái phát triển luôn có phá bỏ và xây dựng lại
  • Tái phát triển chỉ dành cho thành phố hoặc chính phủ
  • Tái phát triển là dự án ngắn hạn
  • Tái phát triển và phát triển mới là cùng một thing

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt nhiều người hiểu nhầm tái phát triển là chỉ sửa chữa nhỏ; thực tế nó gồm đổi mới quy mô lớn và quy hoạch đô thị.

Mẹo Học

  • So sánh tái phát triển với sửa chữa nhỏ và phát triển mới.
  • Học các collocations phổ biến: tái phát triển đô thị, tái phát triển ven sông.
  • Luyện tập trong bối cảnh chính sách và dự án công khai.
  • Chú ý chính tả: tái phát triển một từ duy nhất.
  • Dùng động từ lên kế hoạch, cấp vốn, điều phối.
  • Nghe các bài nói về quy hoạch đô thị để nắm ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'redevelopment' mean?

A.The act of developing something again or differently
B.The process of listening to music
C.A type of building material
D.An outdoor recreational activity
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'redevelopment' correctly.

A.Her redevelopment was very talented in the art of singing.
B.The redevelopment of the park introduced new play areas.
C.The movie presented a redevelopment of the main character’s love life.
D.He showed redevelopment by running several marathons.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'redevelopment'?

A.Construction
B.Destruction
C.Renovation
D.Reflection
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'redevelopment'?

A.Destruction
B.Construction
C.Modification
D.Improvement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where redevelopment is important?

A.The city plans to improve its infrastructure to attract more businesses.
B.They decided to build a new mall in the area.
C.The local government is focusing on redevelopment to revitalize old neighborhoods.
D.The community joined a campaign to promote healthy eating.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ambivalence About Urban Redevelopment

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Redevelopment and Heritage: A Cautious View

Opinion & Ideas

2026.02.03 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ