reef - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: re- = trở lại + ef = hình thành. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'refugio' → Pháp cổ 'ref' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn dưới nước nơi rạn san hô tạo thành một bức tường bảo vệ, tạo ra một không gian an toàn cho cá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQReef là danh từ chỉ một đỉnh đá hay san hô nổi lên ở vùng biển. Nó có thể là một cấu trúc bị ngập hoặc ngập một phần, như một nền tảng dưới nước hoặc một công trình lặn. Nó cũng có nghĩa là khung hay hỗ trợ của một công trình. Rạn san hô thường là hệ sinh thái quan trọng, nơi trú ẩn của cá và nhiều loài khác, giúp bảo vệ bờ biển và duy trì sự đa dạng sinh học. Hình ảnh gợi nhớ: một khu vườn dưới nước, san hô tạo thành một bức tường chắn bảo vệ.
Học viên tiếng Việt thường hình dung rạn san hô như một bức tường kiên cố; thực tế nó là hệ sinh thái sống phức tạp, cần phân biệt với cấu trúc nhân tạo.
What does 'reef' mean?
Which of the following is a correct usage of 'reef'?
Which word is a synonym of 'reef'?
What is the opposite of 'reef'?
In what real-life context might you encounter a 'reef'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật