LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reel Ý nghĩa của Từ

  • quấn vào một cuộn
  • ngã không vững vàng
  • cylindrical chứa dây câu cá
Illustration for this word

reel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /riːl/
Mỹ /ril/
Tiết
reel

reel Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'reel' (đại tiếng Anh giữa) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'reculer' có nghĩa là 'di chuyển lùi lại'. Hãy tưởng tượng một ngư dân thành công trong việc ném dây câu và nhanh chóng quấn lại trong khi giữ thăng bằng trên bờ đá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reel là một từ đa nghĩa có thể là động từ hoặc danh từ. Động từ chủ yếu có nghĩa cuộn hoặc quấn vật gì lên một hộp cuộn, hoặc di chuyển lui về phía sau và tiến lên khi mất thăng bằng. Bạn reel in dây câu bằng cách quay tay cầm, hay reel off một danh sách dài. Danh từ reel là trục cuộn chứa dây câu hoặc dây kim loại, hoặc cuộn phim trong điện ảnh cổ. Trong giao tiếp hàng ngày cũng có cụm từ như reel with laughter để mô tả tiếng cười cuộn vang. Hiểu được các nghĩa này sẽ tránh nhầm lẫn với real.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - nhớ reel có nghĩa ở động từ và danh từ
  • - các cụm phổ biến: reel in, reel off
  • - phân biệt với real nghe gần giống
  • - danh từ có thể là cuộn câu hoặc cuộn phim
  • - ngữ cảnh cho biết dùng cho chuyển động hay lưu trữ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm reel với real do sự tương đồng âm thanh
  • Nghĩ reel chỉ dùng cho câu cá, bỏ qua các ý nghĩa cuộn băng/phim
  • So sánh reel với wheel khi nói về các vật tròn
  • Dùng reel off như nói nhanh mà quên ý nghĩa liệt kê
  • Không phân biệt động tác cuộn với giữ gìn theo ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghĩ reel chỉ liên quan câu cá; cần luyện các nghĩa khác và các cụm từ như reel in/reel off.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa: cuộn vào và cuộn để lưu trữ
  • Học các cụm từ: reel in, reel off, reel back
  • Phân biệt reel với real bằng âm và ngữ cảnh
  • Hình dung reel như một trục chứa vật liệu
  • Viết câu ví dụ cho từng nghĩa
  • Sử dụng ví dụ đời sống hàng ngày để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'reel'?

A.Dance
B.Tree
C.Car
D.Fishing tool
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'reel' used correctly?

A.He caught a big fish using his reel.
B.She planted a reel in the garden.
C.They drove a reel to the airport.
D.I love to dance on an old reel.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'reel'?

A.Rod
B.Sink
C.Float
D.Balloon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reel'?

A.Climb
B.Fall
C.Steady
D.Jump
Bước 5: Thành thạo

How is 'reel' used in real-life?

A.Driving
B.Fishing
C.Dancing
D.Cooking

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ