LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

refugee - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

refugee Ý nghĩa của Từ

  • một người trốn khỏi đất nước do nguy hiểm
  • người tìm kiếm sự an toàn khỏi sự bức hại
  • một cá nhân đã bị di dời hoặc buộc phải rời khỏi nhà
Illustration for this word

refugee Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

refugee Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛfjuˈdʒiː/
Mỹ /ˌrɛfjuˈdʒi/
Tiết
refugee

refugee Từ nguyên của Từ

refugium = nơi trú ẩn + -ee; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người tìm kiếm một nơi trú ẩn an toàn, xa khỏi cơn bão, nắm chặt một chiếc vali nhỏ khi họ vượt biên để tìm sự an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đẩy mình qua đám người đông, tôi di chuyển đến một góc yên tĩnh. Tôi điều chỉnh dây đeo balo và giữ nhịp đi. Tiếng ồn của nhà ga vây quanh, và từ refugee từ từ hiện lên trong đầu tôi như một nhãn mác tôi mang. Để cho hoàn cảnh đổi thay, tôi tiếp tục đi về một nơi an toàn hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một người tị nạn là người phải rời bỏ nước quê hương để tránh nguy hiểm, bị bắt bớ hoặc xung đột. Thuật ngữ nhấn mạnh nhu cầu được an toàn hơn là quyết định di cư vì cơ hội. Trong bối cảnh quốc tế, tị nạn có thể xin tị nạn và được bảo vệ hợp pháp ở nước đến, dù quá trình công nhận có thể kéo dài và không chắc chắn. Người tị nạn khác với người di cư tự nguyện hay người xin tị nạn chưa được bảo vệ. Khái niệm này mang trọng lượng cảm xúc liên quan đến di dời, mất mát và sự kiên cường, thường xuất hiện trong báo cáo nhân đạo, tin tức và các cuộc thảo luận về nhân quyền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm refugee như re-FEU-jee, nhấn ở âm tiết thứ hai.
  • Số ít: a refugee; số nhiều: refugees.
  • Khác với asylum seeker.
  • Cụm từ thông dụng: refugee camp, refugee status, rights of refugees.
  • Tin tức thường nhắc đến khủng hoảng người tị nạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Họ là người di cư bất hợp pháp.
  • Không có quyền.
  • Tất cả đến từ vùng chiến tranh.
  • Ở lại lâu dài.
  • Gánh nặng cho xã hội.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt đôi khi nhầm người tị nạn với người di cư; nhấn mạnh quyền lợi hợp pháp và tình huống bảo hộ.

Mẹo Học

  • Học cách phát âm và nhấn trọng âm.
  • Phân biệt người tị nạn và người di cư.
  • Phân biệt người tị nạn, người xin tị nạn và người nhập cư.
  • Học các tổ hợp từ phổ biến: trại tị nạn, trạng thái tị nạn, quyền của người tị nạn.
  • Đọc báo để thấy cách dùng thực tế.
  • Viết câu ngắn về trải nghiệm bị di dời để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'refugee'?

A.A chef
B.An explorer
C.Person seeking safety and shelter
D.A musician
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'refugee' used correctly?

A.The refugee fled his home due to war.
B.The refugee painted a beautiful landscape.
C.The refugee fixed the broken car.
D.The refugee played the piano at the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'refugee'?

A.Immigrant
B.Emperor
C.Stranger
D.Citizen
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'refugee'?

A.Native
B.Tourist
C.Volunteer
D.Pilot
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely hear the word 'refugee'?

A.At a cooking class
B.On a sports field
C.In a news report about a conflict zone
D.At a flower shop

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ