LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

regress - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

regress Ý nghĩa của Từ

  • quay lại trạng thái trước
  • di chuyển lùi
  • xuống cấp hoặc xấu đi
Illustration for this word

regress Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

regress Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈɡrɛs/
Mỹ /rɪˈɡrɛs/
Tiết
regress

regress Từ nguyên của Từ

re (lùi) + gress (bước) từ tiếng Latinh regressus; hình ảnh ghi nhớ có thể là một người đang đi lùi xuống cầu thang, tượng trưng cho sự lùi lại trong tiến bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Regress là một động từ có nghĩa là quay về trạng thái, mức độ hoặc điều kiện trước đó. Nó có thể mô tả chuyển động physically đi lùi hoặc sự thoái bộ ẩn dụ, như một sản phẩm suy giảm sau khi cập nhật, một người hồi phục trì trệ, hoặc hành vi trở lại dưới áp lực. Trong tâm lý học và y học, thuật ngữ này thường đối lập với tiến bộ hoặc cải thiện; trong thống kê, có khái niệm hồi quy ý với kỳ vọng trung bình. Hãy tưởng tượng một người bước lùi trên cầu thang, tượng trưng cho sự thụt lùi trong tiến bộ. Regres đề cập đến sự dịch chuyển về phía sau có thể đảo ngược, không phải dừng hẳn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng regress để mô tả sự trở lại trạng thái trước
  • Phối hợp với tiến bộ hoặc cải thiện
  • Trong thống kê có khái niệm hồi quy về trung bình
  • Danh từ: regression, tính từ: regressive
  • Thường kết hợp với retrogress cho sự đảo ngược mạnh hơn
  • Thời, chủ ngữ ảnh hưởng ý nghĩa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ mô tả sự lùi lại về mặt vật lý
  • Nhầm lẫn với tiến bộ, nghĩ rằng lùi lại luôn là điều tích cực
  • Bỏ qua dạng danh từ regression và dạng tính từ regressive
  • Cho rằng sự lùi lại luôn là suy giảm vĩnh viễn
  • Cho là regression và retrogress là đồng nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu bản nghĩa đen của lùi lại và có thể bỏ qua ý nghĩa ẩn dụ trong thống kê hoặc hành vi.

Mẹo Học

  • Liên kết sự lùi lại với trạng thái, không phải vị trí
  • Phân biệt ngữ cảnh ẩn dụ và thực tế
  • So sánh với từ liên quan: progress, improvement, regression
  • Lưu ý khái niệm hồi quy về trung bình trong thống kê
  • Luyện các thời: regress, regressing, regressed
  • Dùng hình ảnh cầu thang để ghi nhớ khái niệm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'regress' mean?

A.To improve greatly
B.To advance quickly
C.To move backward
D.To remain the same
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'regress' correctly?

A.She decided to regress her painting by adding more colors.
B.If we don’t practice, our skills will regress in time.
C.They were happy to regress the project to a simpler version.
D.The team aims to regress their achievements for the upcoming season.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'regress'?

A.advance
B.progress
C.decline
D.enhance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'regress'?

A.improve
B.deteriorate
C.decline
D.decrease
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience a regression?

A.After years of practice, he found that his skills were deteriorating.
B.Due to lack of study, she found it difficult to keep up with her peers.
C.In times of stress, some individuals might find themselves acting less mature.
D.They decided to pursue more advanced topics in their studies.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Action: Value and Risks

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ