regulatory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
regulatory = regu- (từ 'regere' = cai quản) + -latory (từ 'lator' = người tạo ra). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị thẩm phán đang cân bằng các quy tắc trên một chiếc cân trong khi đảm bảo sự công bằng trong một phiên tòa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm tay cầm và move cần gạt để đổi đường đi. Máy rung nhẹ, tôi giữ nhịp, điều chỉnh góc độ bằng sức lực, thở đều. Như lái xe qua một ngã tư hẹp, mỗi quay đầu cần tập trung và kiểm soát. Quy tắc bắt đầu hiện ra trong hành động, mang lại cảm giác regulatory.
Regulatory mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến quy tắc hoặc luật pháp, hay các cơ quan chịu trách nhiệm thực thi chúng. Nó được dùng phổ biến để nói về khung quản lý, hướng dẫn và chuẩn mực điều chỉnh ảnh hưởng đến doanh nghiệp, y tế, tài chính và chính sách công. Một khung quản lý quy định các thủ tục phê duyệt, tuân thủ và giám sát, trong khi cơ quan quản lý ban hành các quy tắc và giám sát việc tuân thủ. Trong thực tế, các công ty phải đáp ứng các yêu cầu quản lý trước khi tung sản phẩm ra thị trường hoặc nộp báo cáo. Từ này có thể ngụ ý sự ủy quyền chính thức hoặc sự kiểm soát, hoặc khuynh hướng kiểm soát thay vì tạo điều kiện tự do. Không phải mọi quy tắc đều mang tính quản lý.
Regulatory là tính từ thường dùng để mô tả các quy tắc chính thức. Tránh nhầm với regulation (danh từ) hoặc regulate (động từ).
What is the meaning of the word 'regulatory'?
In which sentence is 'regulatory' used correctly?
Which word is a synonym of 'regulatory'?
What is the opposite of 'regulatory'?
How is the concept of 'regulatory' important in the financial industry?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật