LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rehabilitate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rehabilitate Ý nghĩa của Từ

  • khôi phục lại trạng thái trước đây
  • tích hợp lại vào xã hội
  • cải thiện hoặc sửa chữa sức khỏe hoặc tình huống của ai đó
Illustration for this word

rehabilitate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rehabilitate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːhəˈbɪlɪteɪt/
Mỹ /ˌriːhəˈbɪlɪteɪt/
Tiết
rehabilitate

rehabilitate Từ nguyên của Từ

re- = lại + habilitate = làm cho có khả năng; từ tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh: một người nhận được sự giúp đỡ để phục hồi sức mạnh, như một con phượng hoàng tái sinh từ tro tàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

rehabilitate có nghĩa là đưa ai đó trở lại trạng thái khỏe mạnh và chức năng sau bệnh tật, chấn thương hoặc sự gián đoạn. Nó thường mô tả các chương trình hoặc quá trình giúp người ta trở lại làm việc, đi học hoặc sống độc lập, hơn là chỉ làm dịu triệu chứng. Từ này nhấn mạnh một quá trình cải thiện có mục đích và tái hòa nhập xã hội. Đây là động từ tương đối tế, thường đi kèm với người hay tổ chức, ví dụ rehabilitate a patient hoặc rehabilitation a community.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng rehabilitate cho người hoặc tổ chức; nhấn mạnh quá trình cải thiện
  • Mục tiêu là tái hòa nhập xã hội, không chỉ chữa lành triệu chứng
  • Đối tượng thường là người hoặc chương trình
  • Dạng active: Chương trình tái hòa nhập cho bệnh nhân.
  • Trong văn nói, thường dùng từ 'phục hồi' hoặc 'ghép vỡ' khi nói về y tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ áp dụng cho tội phạm hoặc hệ thống tư pháp.
  • rehabilitate có nghĩa là trừng phạt người đó.
  • Là giải pháp nhanh, không phải quá trình dài.
  • Chỉ áp dụng cho sức khỏe thể chất, không cho hội nhập xã hội.
  • rehabilitation và recovery không phải là cùng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, rehabilitate có thể dùng ở cả y tế và xã hội; người học hay nhầm với nghĩa chỉ liên quan đến hình phạt. Luyện tập với nhiều ngữ cảnh giúp nắm rõ hơn.

Mẹo Học

  • Collocations phổ biến: rehabilitate bệnh nhân, chương trình phục hồi chức năng, tái hòa nhập
  • Phân biệt recover (khỏe lên) với rehabilitate (khôi phục chức năng)
  • Dạng bị động: được phục hồi bởi một chương trình
  • Chữ formal vs informal: rehab trong nói, rehabilitate trong viết
  • Luyện tập trong ngữ cảnh y tế, xã hội và pháp lý
  • Kết hợp với reintegration hoặc quay lại làm việc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'rehabilitate' mean?

A.To paint a house
B.To restore to a normal life
C.To repair a broken bone
D.To cook a meal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'rehabilitate' correctly?

A.The doctor prescribed exercise to rehabilitate the patient's arm.
B.After the accident, she had to rehabilitate her broken heart.
C.She tried to rehabilitate her car by adding more oil.
D.He decided to rehabilitate his phone by deleting all apps.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rehabilitate'?

A.Improve
B.Destroy
C.Deteriorate
D.Worsen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rehabilitate'?

A.Hurt
B.Deteriorate
C.Corrupt
D.Sabotage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might need rehabilitation without using the word 'rehabilitate'?

A.After a surgery, a person needs physical therapy to regain strength.
B.A car crash survivor undergoes a program to recover mobility.
C.An injured athlete requires training to return to peak performance.
D.A student studies diligently to improve academic performance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ