LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reinstate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reinstate Ý nghĩa của Từ

  • khôi phục về trạng thái trước
  • mang trở lại sự tồn tại
  • tái bổ nhiệm ai đó vào một vị trí
Illustration for this word

reinstate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reinstate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːɪnˈsteɪt/
Mỹ /ˌriːɪnˈsteɪt/
Tiết
reinstate

reinstate Từ nguyên của Từ

re- = lại + instate = đặt chỗ. Xuất phát từ tiếng Latinh 'reinstaurare' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng việc phục hồi một bức tranh về vẻ đẹp nguyên bản của nó, biểu trưng cho việc trở lại với cái đã từng tồn tại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reinstate có nghĩa là đưa một thứ trở lại trạng thái trước đó hoặc bổ nhiệm lại một người vào vị trí cũ. Thuật ngữ thường dùng trong văn bản formal như tái áp dụng một chính sách, phục hồi một nhân viên bị suspend, hoặc khôi phục một luật cũ có hiệu lực. Khác với restate hay reintroduce, reinstate nhấn mạnh việc quay trở về tình trạng trước có thẩm quyền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng reinstate cho việc trở lại trạng thái trước hoặc chức vụ trước trong ngữ cảnh formal
  • Các collocazioni phổ biến: chính sách, quyền, chức vụ, luật
  • Khác với restore (khôi phục vật lý) và reintroduce (mang lại cái gì đó mới)
  • Kết hợp với các từ như chính sách, quyền, chức vụ
  • Lưu ý cú pháp và sự phù hợp của động từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • reinstate giống với restore.
  • reinstate chỉ áp dụng cho chính sách, không cho người.
  • Có thể thực hiện mà không có quyền chính thức.
  • Có nghĩa là tạo ra trạng thái mới, không phục hồi trạng thái cũ.
  • Thuộc ngôn ngữ thông dụng, không trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, reinstate mang nghĩa khôi phục một trạng thái hoặc vị trí trước một cách chính thức; dễ bị nhầm với restore hoặc reintroduce nếu không để ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: phục hồi chính sách, phục hồi quyền, phục hồi ai đó vào vị trí
  • Chú ý giọng formal
  • Phân biệt reinstate với restore và reintroduce
  • Luyện tập với bối cảnh chính sách hoặc doanh nghiệp
  • Dùng câu bị động để nhấn mạnh quyết định
  • Kiểm tra biến thể theo vùng miền

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'reinstate'?

A.Reschedule
B.Cancel
C.Establish
D.Rewrite
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'reinstate' correctly?

A.The teacher had to reinstate the exam due to bad weather.
B.I can reinstate my appointment for next week.
C.After the meeting, they decided to reinstate the project.
D.She reinstate her confidence after the failure.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reinstate'?

A.Repossess
B.Replace
C.Accept
D.Remove
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reinstate'?

A.Approve
B.Terminate
C.Promote
D.Renew
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'reinstate'?

A.The company decided to reinstate old policies to improve efficiency.
B.After being wrongly fired, the employee was reinstated with a promotion.
C.She had to reinstate her gym membership after a long break.
D.He had to reinstate the warranty on his electronic device.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ