reinstate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + instate = đặt chỗ. Xuất phát từ tiếng Latinh 'reinstaurare' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng việc phục hồi một bức tranh về vẻ đẹp nguyên bản của nó, biểu trưng cho việc trở lại với cái đã từng tồn tại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQReinstate có nghĩa là đưa một thứ trở lại trạng thái trước đó hoặc bổ nhiệm lại một người vào vị trí cũ. Thuật ngữ thường dùng trong văn bản formal như tái áp dụng một chính sách, phục hồi một nhân viên bị suspend, hoặc khôi phục một luật cũ có hiệu lực. Khác với restate hay reintroduce, reinstate nhấn mạnh việc quay trở về tình trạng trước có thẩm quyền.
Với người Việt, reinstate mang nghĩa khôi phục một trạng thái hoặc vị trí trước một cách chính thức; dễ bị nhầm với restore hoặc reintroduce nếu không để ý ngữ cảnh.
What is the meaning of 'reinstate'?
Which sentence below uses 'reinstate' correctly?
Which word is most similar to 'reinstate'?
What is the opposite of 'reinstate'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'reinstate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật