LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

relay - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

relay Ý nghĩa của Từ

  • truyền đạt thông tin hoặc điều gì đó
  • một cuộc đua mà mỗi thành viên lần lượt tham gia
  • cung cấp hỗ trợ hoặc giúp đỡ
Illustration for this word

relay Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

relay Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈriːleɪ/
Mỹ /ˈriːleɪ/
Tiết
relay

relay Từ nguyên của Từ

re- = lại + lay = đặt. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'relatare' (mang trở lại), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh trong thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng việc truyền baton trong một cuộc đua tiếp sức, nơi mỗi vận động viên đặt nó về phía trước cho người tiếp theo, tượng trưng cho sự truyền tải nỗ lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Relay có nghĩa truyền đạt lại thông tin hoặc tín hiệu từ người này sang người khác, hoặc trong bối cảnh làm nhiệm vụ theo lượt. Động từ relay nhấn mạnh quá trình chuyển tiếp và thông báo lại. Danh từ relay có thể là một rơ-le điện hoặc một cuộc thi tiếp sức, nơi mỗi người lần lượt giao baton cho người kế tiếp. Từ này gợi hình ảnh truyền tải, sự liên tục và làm việc nhóm. Nguồn gốc từ tiền tố re- (lại) và lay (đặt) qua từ Latin relatare, vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng relay để mô tả việc truyền lại thông tin hoặc tín hiệu giữa người hoặc hệ thống.
  • Trong tiếng Anh, relay có nghĩa chuyển tiếp có chủ đích và có thể là dữ liệu hoặc hướng dẫn.
  • Dạng danh từ có thể chỉ một rơ-le điện hoặc cuộc thi tiếp sức.
  • Trong điện tử, relay là một công tắc, không phải con người.
  • Hãy phân biệt với relate có nghĩa liên quan/liên hệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghười ta nghĩ relay chỉ dành cho thể thao.
  • relay và relate có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Một người có thể thực hiện relay.
  • Relay chỉ dùng trong ngữ cảnh formal/ kỹ thuật.
  • Chuyển thông tin không phải relay.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, relay có thể là truyền lại thông tin hoặc thiết bị relay; dễ nhầm giữa nghĩa thể thao và nghĩa kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Liên kết ý nghĩ với chuỗi truyền tải.
  • Ôn tập các cụm từ: relay a message, relay information, relay data, relay cập nhật.
  • Phân biệt giữa rơ-le điện và cuộc thi tiếp sức.
  • Xác định đối tượng nhận thông tin.
  • Điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp ngữ cảnh.
  • Nhớ gốc từ để nhớ ý nghĩa ‘truyền lại’.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'relay'?

A.To pass along information or a message
B.To compete in a race
C.A way to prepare a meal
D.To dig a hole
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'relay' correctly?

A.She relayed the message to her friend
B.The cat tried to relay with the birds
C.I relayed my sandwich
D.Let's relay to the park
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'relay'?

A.Leisure
B.Transport
C.Discard
D.Confess
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'relay'?

A.Listen
B.Observe
C.Retain
D.Journey
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving relaying information?

A.Watching a movie
B.Eating dinner
C.Sending an email
D.Playing soccer

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ