relay - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + lay = đặt. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'relatare' (mang trở lại), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh trong thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng việc truyền baton trong một cuộc đua tiếp sức, nơi mỗi vận động viên đặt nó về phía trước cho người tiếp theo, tượng trưng cho sự truyền tải nỗ lực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRelay có nghĩa truyền đạt lại thông tin hoặc tín hiệu từ người này sang người khác, hoặc trong bối cảnh làm nhiệm vụ theo lượt. Động từ relay nhấn mạnh quá trình chuyển tiếp và thông báo lại. Danh từ relay có thể là một rơ-le điện hoặc một cuộc thi tiếp sức, nơi mỗi người lần lượt giao baton cho người kế tiếp. Từ này gợi hình ảnh truyền tải, sự liên tục và làm việc nhóm. Nguồn gốc từ tiền tố re- (lại) và lay (đặt) qua từ Latin relatare, vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.
Đối với người Việt, relay có thể là truyền lại thông tin hoặc thiết bị relay; dễ nhầm giữa nghĩa thể thao và nghĩa kỹ thuật.
What is the meaning of the word 'relay'?
Which sentence uses 'relay' correctly?
What is the most similar word to 'relay'?
What is the opposite of 'relay'?
Can you give an example of a real-life scenario involving relaying information?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật