LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

baton - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

baton Ý nghĩa của Từ

  • Cái gậy dài được sử dụng bởi nhạc trưởng.
  • Cái gậy ngắn dùng trong các cuộc thi tiếp sức.
  • Một vật biểu tượng cho quyền lực.
Illustration for this word

baton Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

baton Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbæt.ən/
Mỹ /bəˈtɑːn/
Tiết
baton

baton Từ nguyên của Từ

Từ 'baton' đến từ tiếng Pháp cổ 'bâton', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'batonem', có nghĩa là 'gậy'. Hãy tưởng tượng một nhạc trưởng nâng gậy của mình, hợp nhất một dàn nhạc trong sự hòa hợp, tượng trưng cho sức mạnh sáng tạo âm nhạc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Batôn là danh từ tiếng Anh có hai nghĩa chính: một cây gậy dài được nhạc trưởng dùng để chỉ huy dàn nhạc và duy trì nhịp điệu, và một cây gậy ngắn được dùng trong chạy tiếp sức để trao baton. Từ bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ baton, cuối cùng xuất phát từ Latinh batonem nghĩa là cây gậy. Trong ngữ cảnh âm nhạc, baton biểu thị quyền lực và sự kiểm soát nhịp điệu và động lực; nhạc trưởng nâng nó lên và hạ xuống để hình thành tempo. Trong thể thao, việc trao baton đòi hỏi sự ăn khớp giữa các vận động viên. Trong một số bối cảnh nghi lễ, baton cũng là biểu tượng của quyền lực chính thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Baton là danh từ, không phải động từ; đừng dùng như "baton" hành động
  • - Trong nhạc, baton chỉ tempo, dynamique và nhịp điệu các màn
  • - Trong điền kinh, việc trao baton phải diễn ra ở khu vực trao đổi
  • - Baton có thể biểu thị quyền lực, nhưng không phải lúc nào cũng vậy
  • - Không nhầm baton với gậy cảnh sát

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng baton chỉ dùng cho gậy cảnh sát
  • baton không đại diện cho toàn bộ dàn nhạc hoặc đội
  • baton không thay thế wand theo mọi ngữ cảnh
  • trong từ vựng thể thao hàng ngày, baton ngoài chạy tiếp sức ít được dùng
  • baton không phải lúc nào cũng biểu thị quyền lực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, baton thường gợi hình ảnh cây chỉ huy của nhạc trưởng hoặc cây trao đổi trong đua tiếp sức; dễ nhầm với các nghĩa khác nếu không chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính của baton (điều khiển nhạc và chuyển tiếp).
  • Luyện nói 'pass the baton' với đồng đội.
  • Liên kết baton với quyền lực trong bối cảnh formal.
  • Ôn luyện collocations với nhạc trưởng và tiếp sức.
  • Hãy hình dung hành động nâng lên và trao baton.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'baton'?

A.A type of dance move
B.A stick used in relay races
C.A type of musical instrument
D.A type of clothing accessory
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses the word 'baton' appropriately.

A.He played the baton beautifully during the concert.
B.She wore a baton as a fashionable accessory.
C.The runner passed the baton to his teammate in the race.
D.The teacher waved the baton to get the students' attention.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'baton'?

A.Staff
B.Instrument
C.Club
D.Scepter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'baton'?

A.Debate
B.Discontinue
C.Remove
D.Detach
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that involves the word 'baton'?

A.At the relay, the athlete sprinted to hand off to the next runner.
B.The conductor raised the stick to begin the performance.
C.During a meeting, the manager pointed to the chart on the wall.
D.She explained the importance of teamwork in her presentation.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering in a restaurant

Restaurant Order

2026.03.07 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ