LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

relegate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

relegate Ý nghĩa của Từ

  • hạ cấp
  • giao cho một vị trí thấp hơn
  • di chuyển ai đó đến một nơi kém quan trọng
Illustration for this word

relegate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

relegate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛlɪɡeɪt/
Mỹ /ˈrɛlɪɡeɪt/
Tiết
relegate

relegate Từ nguyên của Từ

're-' có nghĩa là 'lại' hoặc 'trở lại' và 'legate' có nguồn gốc từ 'legare' có nghĩa là 'gửi hoặc bổ nhiệm'. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'relegare' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quản lý gửi nhân viên trở lại phòng đào tạo để cải thiện kỹ năng; ở đây, nhân viên đó được hạ cấp để học hỏi trước khi thăng chức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Relegate có nghĩa là di chuyển ai một vị trí hoặc danh mục thấp hơn; gạt ra hoặc bỏ qua vào một nơi ít quan trọng hơn; hoặc giao cho một cấp bậc hay trạng thái thấp hơn. Từ này mang sắc thái hành động formal hoặc hành chính, thường liên quan đến một sự tái phân công chính thức thay vì chỉ hạ bệ đơn thuần. Trong bối cảnh công việc hoặc thể thao, có thể gặp ý nói một nhân viên được xếp vào vai trò đào tạo, một câu lạc bộ bị xuống hạng, hoặc một luật bị hạ ưu tiên xuống mức thứ yếu. Nguồn gốc từ tiếng Latinh relegare, thông qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Tiền tố re- gợi ý “quay lại” hoặc “lại một lần”; legare có nghĩa là “send/appoint”.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng relegate cho việc hạ cấp hoặc chuyển giao formal, không phải di chuyển thông thường.
  • Tránh nhầm với delegate, có nghĩa là giao nhiệm vụ chứ không giảm cấp.
  • Hãy chỉ rõ đối tượng bị hạ cấp và vị trí hay hạng mục đích đến.
  • Xem bối cảnh: nơi làm việc, thể thao hoặc chính sách thường dùng từ này.
  • Lưu ý giọng điệu: relegate mang tính trang trọng hoặc hành chính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Relegate chỉ có nghĩa là trừng phạt hoặc đày tống.
  • Trong mọi ngữ cảnh nó có thể hoán đổi với degradar.
  • Nó luôn đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn một người khỏi vai trò.
  • Có nghĩa là hoãn một việc mãi mãi.
  • Nói thông dụng nó giống relocate.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, relegate thường diễn tả hành động chính thức hạ cấp hoặc phân công lại. Người học có thể nhầm với từ khác như giao việc (delegate) hoặc hạ bệ thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với relegate (to a position, to a role).
  • Nhận diện ngữ cảnh trang trọng trong công việc hoặc tổ chức.
  • Phân biệt với delegate và demote dựa trên trọng tâm hành động.
  • Kết hợp với giới từ phù hợp: relegated to, relegated from, relegated as.
  • Luyện diễn đạt lại: 'chuyển xuống mức thấp hơn' thay cho 'di chuyển'.
  • Lưu ý dạng danh từ: relegation và động từ relegate.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'relegate'?

A.Promote
B.Punish
C.Assign to a lower position
D.Ignore
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'relegate' correctly?

A.She was promoted to manager due to her hard work.
B.The teacher punished the student for not doing homework.
C.He was relegated to a lower-ranking team after the mistake.
D.They completely ignored her suggestion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'relegate'?

A.Elevate
B.Undermine
C.Demote
D.Acknowledge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'relegate'?

A.Promote
B.Condemn
C.Dismiss
D.Exclude
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be 'relegated'?

A.Being moved to a higher position at work
B.Getting less important tasks after making a mistake
C.Receiving a reward for exceptional performance
D.Choosing to take a break from responsibilities

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering Day Planning

Volunteering

2026.03.10 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ