rendezvous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
R корень: rendez- = 'trình bày' + vous = 'các bạn'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn đồng ý gặp nhau ở một công viên nơi họ 'trình bày' bản thân để chia sẻ câu chuyện, làm sâu sắc thêm ý tưởng về một cuộc hội họp xã hội.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRendezvous là một danh từ và động từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được dùng để chỉ một cuộc gặp được lên kế hoạch trước tại một thời điểm và địa điểm cụ thể. Nó có thể chỉ một cuộc tụ tập bạn bè, một hẹn gặp trang trọng hoặc một cuộc họp trong ngữ cảnh quân sự hoặc tình báo. Là động từ, rendezvous có nghĩa là gặp gỡ ai đó ở địa điểm đã chỉ định. Từ này mang sắc thái trang nhã hoặc cổ điển, nhưng vẫn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và tin tức. Nguồn gốc từ rendez- “trình diện/đến gặp” và vous “bạn”, mang ý niệm hai người gặp gỡ.
Người Việt thường gặp vấn đề với ý nghĩa trang trọng/literary; dễ nhầm với hẹn hò lãng mạn hoặc chỉ là hẹn gặp thông thường.
Which of the following sentences uses 'rendezvous' correctly?
Pick the synonym for 'rendezvous'.
Which of the following is an antonym for 'rendezvous'?
In what real-life context might you use the word 'rendezvous'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật