LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rendezvous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rendezvous Ý nghĩa của Từ

  • cuộc gặp gỡ tại thời gian và địa điểm đã thỏa thuận
  • một cuộc họp hoặc tập hợp
  • gặp nhau tại một địa điểm cụ thể
Illustration for this word

rendezvous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rendezvous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɒn.deɪ.vuː/
Mỹ /rɑn.deɪ.vu/
Tiết
rendezvous

rendezvous Từ nguyên của Từ

R корень: rendez- = 'trình bày' + vous = 'các bạn'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn đồng ý gặp nhau ở một công viên nơi họ 'trình bày' bản thân để chia sẻ câu chuyện, làm sâu sắc thêm ý tưởng về một cuộc hội họp xã hội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rendezvous là một danh từ và động từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được dùng để chỉ một cuộc gặp được lên kế hoạch trước tại một thời điểm và địa điểm cụ thể. Nó có thể chỉ một cuộc tụ tập bạn bè, một hẹn gặp trang trọng hoặc một cuộc họp trong ngữ cảnh quân sự hoặc tình báo. Là động từ, rendezvous có nghĩa là gặp gỡ ai đó ở địa điểm đã chỉ định. Từ này mang sắc thái trang nhã hoặc cổ điển, nhưng vẫn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và tin tức. Nguồn gốc từ rendez- “trình diện/đến gặp” và vous “bạn”, mang ý niệm hai người gặp gỡ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ các nghĩa danh từ và động từ; không nhầm với hẹn hò lãng mạn; nêu rõ giờ và địa điểm khi có thể; giọng văn có thể trang trọng hoặc mang tính cổ điển; dùng với giới từ như tại, với rendezvous.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là hẹn hò lãng mạn.
  • Giống với cuộc hẹn hoặc đặt chỗ.
  • Chỉ dùng ở danh từ, không có động từ.
  • Phải cùng nhau di chuyển đến địa điểm gặp mặt.
  • Phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gặp vấn đề với ý nghĩa trang trọng/literary; dễ nhầm với hẹn hò lãng mạn hoặc chỉ là hẹn gặp thông thường.

Mẹo Học

  • Luyện các nghĩa danh từ và động từ trong câu thực tế
  • Kết hợp với thời gian và địa điểm để thể hiện kế hoạch
  • So sánh với từ đồng nghĩa như cuộc họp, hẹn gặp
  • Ghi nhận sắc thái trang trọng hay cổ điển của từ
  • Luyện phát âm cho chuẩn
  • Dùng trong văn bản để nghe‑hiểu tinh tế hơn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'rendezvous'?

A.A meeting point
B.A type of fruit
C.To celebrate a holiday
D.To fix a machine
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'rendezvous' correctly?

A.Let's rendezvous at the park at 3 PM.
B.I picked some ripe rendezvous from the tree.
C.They rendezvoused the broken computer.
D.She enjoys rendezvousing every weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Pick the synonym for 'rendezvous'.

A.Avoid
B.Gather
C.Destroy
D.Expose
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is an antonym for 'rendezvous'?

A.Separate
B.Combine
C.Meet
D.Gather
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you use the word 'rendezvous'?

A.Painting a picture
B.Cooking a new recipe
C.Planning a surprise party
D.Playing a video game

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ