renewed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Tái- = lại + mới = tươi. Xuất phát từ tiếng Latin 'renovare' → tiếng Pháp cổ 'renover' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khu vườn tái sinh và nở hoa trở lại sau mùa đông, tượng trưng cho sự đổi mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTay đặt lên công tắc, tôi xoay để khởi động lại. Cảnh vật thay đổi như một bước shift trong tâm trạng, và tôi cảm nhận sự kiểm soát move trở lại. Tôi cảm thấy nỗ lực, điều chỉnh nhịp điệu, giữ nhịp và tiếp tục. Việc này trong đời sống thực là cho đi thêm thời gian và sự chăm sóc để thứ gì đó được làm mới.
Renew có nghĩa là làm mới lại, kéo dài thời gian hoặc lấy lại sự tươi trẻ. Có thể dùng với gia hạn thành viên, gia hạn hợp đồng, hoặc làm mới năng lượng sau một khoảng nghỉ. Trong tiếng Việt, từ làm mới hay gia hạn được dùng tùy ngữ cảnh, và learner thường nhầm lẫn với cập nhật (update) hoặc làm mới thẩm mỹ (renovate). Hãy chú ý dùng đúng động từ cho từng đối tượng (hạn, giấy phép, thẻ student, v. v.).
Tiếng Việt phân biệt làm mới/phiên bản mới với gia hạn; người học hay nhầm lẫn với cập nhật dữ liệu.
What is the meaning of 'renewed'?
Which sentence uses 'renewed' correctly?
What is a synonym for 'renewed'?
What is an antonym for 'renewed'?
How is the concept of 'renewed' important in environmental conservation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật