vase - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: vas- + -e; gốc vas trong tiếng Latinh có nghĩa là bình chứa. Nguồn gốc lịch sử: Latinh vasum/vas → Pháp cổ vase → tiếng Anh vase. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bình hoa bằng thủy tinh trong suốt chứa hoa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChậu hoa là một vật chứa trang trí để đựng hoa cắt và thường làm bằng thủy tinh, sứ, gốm hoặc kim loại. Nó thường được đặt ở bàn ăn, kệ hoặc giữa phòng để làm điểm nhấn. Ngoài hoa, nó có thể là một vật trưng bày hoặc biểu tượng cho vẻ đẹp và ký ức. Trong tiếng Anh, vase có nghĩa rõ ràng và phổ biến, nhưng các collocation như a vase of flowers hay centerpiece cần nắm vững để dùng đúng ngữ cảnh và giới từ.
Đối với người Việt, vase là danh từ đếm được rõ ràng. Thách thức nằm ở cách kết hợp từ và giới từ, cũng như phân biệt các nghĩa đen và bóng. Học viên dễ nhầm lẫn với các loại dụng cụ đựng khác.
What is the meaning of the word 'vase'?
Which of the following sentences uses 'vase' correctly?
Which word is a synonym for 'vase'?
Which word is an opposite for 'vase'?
In what real-life situation would you most likely see a vase?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật