LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

vase - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vase Ý nghĩa của Từ

  • Một bình đựng hoa trang trí.
  • Một bình hoa hoặc lọ trang trí làm trung tâm bàn.
  • Ý nghĩa ẩn dụ: một vật chứa đựng hoặc trưng bày vẻ đẹp.
Illustration for this word

vase Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vase Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /veɪs/
Mỹ /veɪs/
Tiết
vase

vase Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: vas- + -e; gốc vas trong tiếng Latinh có nghĩa là bình chứa. Nguồn gốc lịch sử: Latinh vasum/vas → Pháp cổ vase → tiếng Anh vase. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bình hoa bằng thủy tinh trong suốt chứa hoa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chậu hoa là một vật chứa trang trí để đựng hoa cắt và thường làm bằng thủy tinh, sứ, gốm hoặc kim loại. Nó thường được đặt ở bàn ăn, kệ hoặc giữa phòng để làm điểm nhấn. Ngoài hoa, nó có thể là một vật trưng bày hoặc biểu tượng cho vẻ đẹp và ký ức. Trong tiếng Anh, vase có nghĩa rõ ràng và phổ biến, nhưng các collocation như a vase of flowers hay centerpiece cần nắm vững để dùng đúng ngữ cảnh và giới từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: vase là danh từ đếm được. Dùng vase of flowers hoặc centerpiece tùy ngữ cảnh. Phát âm có âm dài /eɪ/. Ngoài hoa, hãy dùng từ như container. Chú ý giới từ: in a vase, on the table, as a centerpiece.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng vase chỉ để hoa
  • Vase và bình (bình đựng) có thể dùng thay thế cho nhau
  • Vase luôn phải có nước
  • Vase chỉ có kiểu dáng cao, mảnh
  • Nhầm lẫn với các dụng cụ chứa khác cùng hình dáng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, vase là danh từ đếm được rõ ràng. Thách thức nằm ở cách kết hợp từ và giới từ, cũng như phân biệt các nghĩa đen và bóng. Học viên dễ nhầm lẫn với các loại dụng cụ đựng khác.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: vase of flowers, centerpiece
  • Luyện phát âm âm dài /eɪ/ cho vase
  • Vase là danh từ đếm được: một vase, hai vases
  • So sánh với các dụng cụ chứa khác để nghe sự khác biệt
  • Sử dụng hình ảnh để nhớ nghĩa đen và bóng.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh trang trọng và thông dụng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'vase'?

A.A decorative container for flowers
B.A type of fruit
C.A musical instrument
D.A type of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'vase' correctly?

A.He bought a vase to put flowers in.
B.The vase was delicious.
C.She played the vase beautifully.
D.I wore a vase to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'vase'?

A.Table
B.Bottle
C.Cup
D.Pot
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite for 'vase'?

A.Umbrella
B.Sink
C.Box
D.Candle
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you most likely see a vase?

A.At a construction site
B.In a hospital operating room
C.On a dining table with flowers in it
D.In a car racing event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ