subscription - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sub- = dưới + scribe = viết. Xuất phát từ tiếng Latinh 'subscriptio' qua tiếng Pháp cổ 'subscription' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đã ký tên của mình dưới danh sách lợi ích, thể hiện cam kết của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm mép màn hình và move ngón tay qua lại giữa các tùy chọn đăng ký. Tôi nhấn đồng ý, điều chỉnh tần suất, và thấy trang web thay đổi theo lựa chọn của mình. Khoảnh khắc đó như nắm quyền kiểm soát luồng thông tin và chuyển đổi sang nhịp điệu có thể dự đoán. Cuối cùng tôi thiết lập đăng ký và giữ được keep nhịp hàng tháng.
Subscription trong tiếng Anh chỉ một thỏa thuận nhận hàng hóa hoặc dịch vụ định kỳ, thường kèm theo một khoản phí cố định được thanh toán theo chu kỳ. Nó có thể ám chỉ hành động đồng ý nhận hàng định kỳ hoặc chính là các khoản thanh toán liên tục duy trì dịch vụ. Các cụm từ thường gặp gồm dịch vụ đăng ký, hủy đăng ký, đăng ký hàng tháng, đăng ký hàng năm và dùng thử miễn phí kèm phí. Khi đăng ký, bạn thường cung cấp thông tin thanh toán và chọn gói, sau đó có thể điều chỉnh, tạm dừng hoặc kết thúc đăng ký.
Đối với người Việt, khó khăn là phân biệt giữa hành động đăng ký và thanh toán định kỳ; 'subscription' thường nhấn mạnh phần thanh toán lặp lại.
What is the meaning of the word 'subscription'?
In which sentence is the word 'subscription' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'subscription'?
What is the opposite of 'subscription'?
How is the concept of 'subscription' applied in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật