LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

subscription - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subscription Ý nghĩa của Từ

  • hành động đồng ý nhận cái gì đó thường xuyên
  • một khoản thanh toán để hỗ trợ dịch vụ hoặc ấn phẩm
  • một thỏa thuận để nhận hàng hóa hoặc dịch vụ theo định kỳ
Illustration for this word

subscription Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subscription Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səbˈskrɪpʃ(ə)n/
Mỹ /səbˈskrɪpʃən/
Tiết
subscription

subscription Từ nguyên của Từ

sub- = dưới + scribe = viết. Xuất phát từ tiếng Latinh 'subscriptio' qua tiếng Pháp cổ 'subscription' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đã ký tên của mình dưới danh sách lợi ích, thể hiện cam kết của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm mép màn hình và move ngón tay qua lại giữa các tùy chọn đăng ký. Tôi nhấn đồng ý, điều chỉnh tần suất, và thấy trang web thay đổi theo lựa chọn của mình. Khoảnh khắc đó như nắm quyền kiểm soát luồng thông tin và chuyển đổi sang nhịp điệu có thể dự đoán. Cuối cùng tôi thiết lập đăng ký và giữ được keep nhịp hàng tháng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Subscription trong tiếng Anh chỉ một thỏa thuận nhận hàng hóa hoặc dịch vụ định kỳ, thường kèm theo một khoản phí cố định được thanh toán theo chu kỳ. Nó có thể ám chỉ hành động đồng ý nhận hàng định kỳ hoặc chính là các khoản thanh toán liên tục duy trì dịch vụ. Các cụm từ thường gặp gồm dịch vụ đăng ký, hủy đăng ký, đăng ký hàng tháng, đăng ký hàng năm và dùng thử miễn phí kèm phí. Khi đăng ký, bạn thường cung cấp thông tin thanh toán và chọn gói, sau đó có thể điều chỉnh, tạm dừng hoặc kết thúc đăng ký.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ hai nghĩa: hành động đăng ký và thanh toán định kỳ.
  • - Dùng 'subscribe' cho hành động, 'subscription' cho kế hoạch/thanh toán.
  • - Cụm từ phổ biến: dịch vụ đăng ký, hủy đăng ký, đăng ký hàng tháng/ hàng năm.
  • - Chú ý chu kỳ thanh toán và thời gian dùng thử.
  • - Không nhầm với mua một lần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • đăng ký luôn có nghĩa là thanh toán hàng tháng
  • đăng ký và thành viên giống nhau
  • đăng ký chỉ áp dụng cho hàng hóa vật lý
  • hủy đăng ký dừng ngay dịch vụ
  • đăng ký là mua hàng một lần

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, khó khăn là phân biệt giữa hành động đăng ký và thanh toán định kỳ; 'subscription' thường nhấn mạnh phần thanh toán lặp lại.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa: thỏa thuận đăng ký và thanh toán định kỳ.
  • Học các cụm từ thông dụng: dịch vụ đăng ký, hủy đăng ký, đăng ký hàng tháng/hàng năm.
  • Phân biệt subscribe (động từ) và subscription (danh từ).
  • Kiểm tra chu kỳ thanh toán và thời gian thử nghiệm.
  • So sánh với membership và purchase để tránh nhẫm lẫn.
  • Đọc điều khoản dịch vụ để hiểu gia hạn tự động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'subscription'?

A.A writing tool
B.A gardening method
C.A cooking technique
D.A payment plan
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'subscription' used correctly?

A.I watered my plants with a subscription.
B.She painted her room with a subscription.
C.I canceled my gym subscription last month.
D.He fixed his car with a subscription.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'subscription'?

A.Denial
B.Release
C.License
D.Approval
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'subscription'?

A.Membership
B.Renewal
C.Benefit
D.Cancellation
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'subscription' applied in real-life?

A.Learning a new dance routine
B.Planting flowers in a garden
C.Subscribing to a magazine for monthly issues
D.Playing a musical instrument

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ