LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

renovate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

renovate Ý nghĩa của Từ

  • trả lại một cái gì đó về trạng thái tốt
  • làm mới lại một cái gì đó
  • cải thiện và hiện đại hóa (một cái gì đó)
Illustration for this word

renovate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

renovate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛn.ə.veɪt/
Mỹ /ˈrɛn.ə.veɪt/
Tiết
renovate

renovate Từ nguyên của Từ

re- = lại + novate = làm mới. Bắt nguồn từ tiếng Latinh 'renovare', đã qua tiếng Pháp cổ rồi mới đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tòa nhà xuống cấp được sửa chữa và phục hồi, tượng trưng cho sự trẻ hóa và đổi mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Renovate có nghĩa là phục hồi một thứ ở trạng thái tốt, làm cho nó trở nên mới, hoặc cải thiện và hiện đại hóa. Thường được dùng cho không gian vật lý như nhà ở và văn phòng, nhưng cũng có thể mô tả việc cập nhật hệ thống, thực hành hoặc diện mạo. Ý tưởng là không chỉ sửa chữa mà còn tái sinh: loại bỏ những yếu tố cũ, nâng cấp vật liệu và làm mới thiết kế để đạt được kết quả vừa hữu dụng vừa hấp dẫn. Xuất phát từ latinh renovare (làm mới lại) qua tiền tố re- (lại) và novare (làm mới). Hãy hình dung một tòa nhà xuống cấp được làm mới và sống lại, biểu tượng cho trẻ hóa và đổi mới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng renovate cho nâng cấp đáng kể, không phải sửa chữa nhanh.2) Phân biệt renovate với sửa chữa hoặc thay thế.3) Kết hợp với hiện đại hóa hoặc nâng cấp để nhấn mạnh.4) Xác định phạm vi: từng phòng hay cả tòa nhà.5) Danh từ là renovation, không dùng renovator.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nâng cấp khác với sửa chữa. Người học thường cho rằng renovate chỉ là sửa chữa.
  • làm mới không phải lúc nào cũng có nghĩa là xây mới; có thể hiện đại hóa mà không thay đổi cấu trúc.
  • không phải lúc nào cũng hiện đại hóa; đôi khi chỉ cập nhật thẩm mỹ hoặc hệ thống.
  • không nên nhầm lẫn giữa danh từ renovation và động từ renovate.
  • renovate có thể ám chỉ cải tạo toàn diện, không đơn thuần là một facelift.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, renovate thường hiểu là tân trang, sửa sang và cập nhật, không chỉ sửa chữa.

Mẹo Học

  • Hãy nghĩ về phạm vi: không gian, hệ thống hay thực hành cần cập nhật?
  • Kết hợp với hiện đại hóa hoặc cập nhật để nhấn mạnh sự thay đổi.
  • Danh từ là renovation, động từ là renovate.
  • Dùng cho các thay đổi quy mô lớn chứ không phải sửa chữa nhỏ.
  • Hình dung trước và sau để nắm được ý nghĩa đổi mới.
  • Trong bối cảnh bất động sản, renovation thường gặp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'renovate'?

A.To repair and improve
B.To tear down
C.To keep as it is
D.To buy new
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'renovate' used correctly?

A.The teacher asked the students to renovate their homework before submitting it.
B.He wanted to renovate his broken phone by fixing the screen.
C.The student decided to renovate his exam paper to get a better grade.
D.She decided to renovate her new house with fresh paint.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'renovate'?

A.Destroy
B.Revamp
C.Abandon
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'renovate'?

A.Update
B.Modernize
C.Revitalize
D.Neglect
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'renovate'?

A.In a debate about climate change
B.In a discussion about new technology
C.In a conversation about home improvement projects
D.In a class about astronomy

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Converting an Old Hotel into Mixed-Use Housing

Urban Development

2025.11.26 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ