bedroom - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
giường + phòng = một không gian chứa một chiếc giường. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh giữa. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một căn phòng ấm cúng với ánh sáng dịu, một chiếc giường thoải mái mời bạn nghỉ ngơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi mở cửa và bước vào phòng ngủ, ánh sáng dịu làm cho hơi thở trở nên nhẹ nhàng. Tôi di chuyển move gối bên giường và trải ga trải giường cho vừa vặn. Tôi điều chỉnh adjust mép ga trải giường và cảm thấy cơ thể thư giãn dần. Trong không gian riêng tư này, ý nghĩ lặng lại và giấc ngủ từ từ kéo đến.
Phòng ngủ là phòng trong nhà nơi mọi người thường ngủ. Đây là không gian riêng tư cho nghỉ ngơi và các đồ dùng cá nhân, phổ biến có giường và tủ. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn có thể học hoặc thư giãn trong phòng ngủ và mô tả nhà bằng cách nói phòng ngủ chính hoặc phòng ngủ dành cho khách. Người học thường nhầm lẫn phòng ngủ với một căn phòng chung hoặc dịch trực tiếp thành không gian ngủ tổng quát. Hãy nhớ phòng ngủ là khu vực riêng tư và dùng với giới từ in the bedroom.
Tiếng Việt nhấn mạnh sự riêng tư của phòng ngủ; học viên cần nhận biết sự khác biệt giữa phòng ngủ chính và phòng ngủ khách.
How is the word 'bedroom' used in a sentence?
Which word is similar to 'bedroom'?
What is the opposite of 'bedroom'?
Can you give a real-life context where you would find a bedroom?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật