LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

renowned - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

renowned Ý nghĩa của Từ

  • nổi tiếng rộng rãi và được ca ngợi
  • nổi tiếng nhờ thành tựu của mình
  • có danh tiếng cao
Illustration for this word

renowned Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

renowned Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈnaʊnd/
Mỹ /rɪˈnaʊnd/
Tiết
renowned

renowned Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố re- + gốc nom (tên) tạo ra renom mang ý nghĩa danh tiếng; thêm hậu tố -ed hình thành renowned. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin nomen (tên) → tiếng Pháp cổ renom (danh tiếng) → tiếng Anh renown, sau đó renowned. Hình ảnh gợi nhớ: bảng hiệu rạp hát liên tục đổi tên để thu hút sự chú ý cho đến khi mọi người gọi người ấy là renowned.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi move chân qua căn phòng đông đúc, cố gắng làm bình tĩnh nhịp thở. Tôi adjust vòng nắm mic và thả lỏng vai. Một spotlight shift về trung tâm và một renowned nghệ sĩ dương cầm bước vào ánh sáng. Phòng im lặng, sự kỳ vọng kéo tôi tiến lên; let khoảnh khắc ấy đưa chúng ta đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Renowned là tính từ có nghĩa là được biết đến rộng rãi và được ngưỡng mộ vì thành tựu hoặc phẩm chất; nổi tiếng hoặc được công nhận rộng rãi cho sự xuất sắc. Nó ngụ ý uy tín lâu dài và sự tôn trọng, chứ không chỉ là nổi tiếng nhất thời. Thường gặp trong cụm từ renowned scientist, renowned author, hoặc một viện nổi tiếng. So với từ famous, renowned mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn, thường dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng nổi tiếng gắn với uy tín lâu dài.
  • Dùng với những người, tổ chức hoặc địa điểm được công nhận về sự xuất sắc.
  • Phù hợp trong ngữ cảnh formal (báo cáo, bài viết học thuật).
  • Kết hợp với danh từ thể hiện thành tựu hoặc chất lượng.
  • Tránh ngữ cảnh liên quan tiêu cực hoặc tai tiếng.
  • So với famous hoặc eminent, sự tinh tế của từ này nằm ở sự tôn trọng lâu dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Renowned chỉ là nổi tiếng trong văn hóa pop.
  • Nó có thể mô tả địa điểm chỉ phổ biến.
  • Chỉ dùng cho người, không cho机构 hoặc địa điểm.
  • Ngụ ý danh tiếng ngắn hạn.
  • Có thể thay thế bằng nổi tiếng trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, renowned mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh uy tín lâu dài; dễ bị nhầm với nổi tiếng thông thường trong văn nói.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng nổi tiếng có sắc thái danh dự lâu dài.
  • Kết hợp với danh từ thể hiện thành tựu (nhà khoa học, viện, tác giả).
  • Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc báo chí.
  • So sánh với nổi tiếng và eminent để thấy sắc thái.
  • Cụm hay gặp: renown trên toàn cầu, tác giả danh tiếng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giải trí thoáng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'renowned'?

A.Small
B.Hidden
C.Sad
D.Famous
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'renowned' used correctly?

A.The small town was never renowned by anyone.
B.The cat was renowned in the dark alley.
C.His stealth was renowned among the crowd.
D.She was renowned for her humility.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'renowned'?

A.Eminent
B.Infamous
C.Obscure
D.Unknown
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'renowned'?

A.Anonymous
B.Celebrated
C.Notorious
D.Distinguished
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'renowned'?

A.A chef who only cooks at home for family members.
B.A quiet office worker who keeps to themselves.
C.A new student in school who is trying to make friends.
D.A famous musician known worldwide for their talent.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Nationalism in Academia: A Professor's Complex Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 3:19 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Slick Summers with Iced Coffee Automatics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ