LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bakery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bakery Ý nghĩa của Từ

  • Một cửa hàng bán bánh mì và bánh ngọt
  • Hoạt động/nghề làm bánh
  • Nơi trong bếp để nướng bánh
Illustration for this word

bakery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bakery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbeɪ.kər.i/
Mỹ /ˈbeɪ.kɚ.i/
Tiết
bakery

bakery Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: bake + -ery (nơi để nướng bánh). (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ bakerie, qua tiếng Anh Trung Cổ bakerie, từ bæcere (baker) tiếng Anh cổ. (c) Hình ảnh nhớ: một cửa hàng bánh mì sáng sủa, mùi bánh nướng lan tỏa, biển hiệu bakery trên cửa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một bakery là cửa hàng làm và bán bánh mì, pastry và các sản phẩm bánh nướng khác. Nó cũng có thể ám chỉ ngành nghề làm bánh hoặc nơi trong bếp nơi người ta nướng bánh. Người học tiếng Anh Việt Nam thường hiểu bakery là cửa hàng bánh mì, nhưng bakery còn có nghĩa là ngành nghề hoặc hoạt động làm bánh. Cụm từ hay gặp: go to the bakery, freshly baked goods, bakery window.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ bakery chỉ địa điểm; dùng go to the bakery hoặc mua từ bakery. Không nhầm bánh mì với bakery. bakery có thể ở dạng số ít hoặc số nhiều bakeries. Dùng bakery window để mô tả quầy hàng. Phân biệt bakery với bakehouse hoặc baking tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bakery là bánh mì bản thân
  • bakery = baker
  • bakery = bakehouse
  • bakery chỉ cho bánh ngọt
  • bakery = baking

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ bakery là bánh mì hoặc cửa hàng; cần nhớ bakery có nghĩa cả cửa hàng lẫn ngành nghề/bối cảnh sản xuất.

Mẹo Học

  • Học bakery và bakeries
  • Thực hành go to the bakery trong hoàn cảnh du lịch
  • Kết hợp bakery với món cụ thể
  • Phân biệt bakery và bakehouse
  • Thuộc các collocation phổ biến
  • Lưu ý dạng số nhiều bakeries

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bakery'?

A.A type of animal
B.A place where bread is made
C.A form of transportation
D.A type of plant
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'bakery' used correctly?

A.He bought a new bakery for his birthday.
B.She visited the bakery to buy some fresh bread.
C.The bakery barked at the passing cars.
D.The bakery flew away into the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'bakery'?

A.Factory
B.Zoo
C.Forest
D.Hospital
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is the opposite of 'bakery'?

A.Library
B.Coffee shop
C.Butcher shop
D.Ice cream parlor
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'bakery' in a real-life context?

A.Learning how to bake at a baking class
B.Ordering a cake for a celebration
C.Describing your favorite bakery in town
D.Inviting friends to a bakery tour

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to a Lunch Restaurant

Asking for Directions

2026.01.10 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Finding a shop with kitchen and sports items

Asking for Directions

2025.11.27 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About a Cake

Simple Phone Call

2025.11.19 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Northeastern Mornings, Liable Hearts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 2:40 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ