bakery - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: bake + -ery (nơi để nướng bánh). (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ bakerie, qua tiếng Anh Trung Cổ bakerie, từ bæcere (baker) tiếng Anh cổ. (c) Hình ảnh nhớ: một cửa hàng bánh mì sáng sủa, mùi bánh nướng lan tỏa, biển hiệu bakery trên cửa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột bakery là cửa hàng làm và bán bánh mì, pastry và các sản phẩm bánh nướng khác. Nó cũng có thể ám chỉ ngành nghề làm bánh hoặc nơi trong bếp nơi người ta nướng bánh. Người học tiếng Anh Việt Nam thường hiểu bakery là cửa hàng bánh mì, nhưng bakery còn có nghĩa là ngành nghề hoặc hoạt động làm bánh. Cụm từ hay gặp: go to the bakery, freshly baked goods, bakery window.
Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ bakery là bánh mì hoặc cửa hàng; cần nhớ bakery có nghĩa cả cửa hàng lẫn ngành nghề/bối cảnh sản xuất.
What is the meaning of the word 'bakery'?
In which of the following sentences is the word 'bakery' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'bakery'?
Which of the following is the opposite of 'bakery'?
How would you use the word 'bakery' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật