rental - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc rent + hậu tố -al; (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ rente nghĩa thu nhập cho thuê, qua Latin redditus từ reddere 'trả lại'; (c) Hình ảnh nhớ: một biển cho thuê trước một căn nhà, chủ cho thuê đếm tiền trao chìa khóa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chìa khóa, ngồi vào ghế lái và đóng cửa lại. Tôi khởi động máy, chuyển cần sang số Drive và nắm tay lái một cách chắc chắn. Tôi chỉnh gương, set GPS và cảm nhận giá cả, điều khoản dần hiện lên trong đầu. Khi khởi động, việc thuê này trở thành một công cụ move mà tôi có thể dùng trong một thời gian.
Rental ám chỉ việc trả tiền để dùng tài sản của người khác trong một khoảng thời gian, hoặc chính vật được cho thuê. Thông dụng là các cụm như rental price, rental agreement, rental car, rental apartment. Thuật ngữ này bao gồm cả hành động cho thuê và vật được cho thuê, xuất hiện trong các biểu thức như giá cho thuê, hợp đồng cho thuê và thu nhập cho thuê. Ở một số văn bản pháp lý hay kinh doanh, rental có thể được phân biệt với lease tùy theo nước. Hiểu rental sẽ giúp thảo luận về nhà ở, ô tô và thiết bị cho thuê.
Trong tiếng Việt, cho thuê có thể ám chỉ hợp đồng hoặc tài sản cho thuê; người học hay nhầm lẫn giữa cho thuê và thuê trả tiền.
What is the meaning of 'rental'?
Which sentence uses 'rental' correctly?
Which word is a synonym of 'rental'?
Which word is an antonym of 'rental'?
In what real-life context would you encounter 'rental'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật