LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reparation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reparation Ý nghĩa của Từ

  • hành động sửa chữa một sai lầm
  • bồi thường cho thiệt hại hoặc thương tích
  • trả lại cho một mất mát
Illustration for this word

reparation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reparation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛpəˈreɪʃən/
Mỹ /ˌrɛpəˈreɪʃən/
Tiết
reparation

reparation Từ nguyên của Từ

reparation = re- (lại) + parare (chuẩn bị); La tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thợ thủ công lành nghề đang cẩn thận sửa chữa một chiếc bình vỡ, khéo léo ghép lại từng mảnh để phục hồi nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reparation đề cập đến hành động bồi đắp cho một sai lầm, hoặc bồi thường cho thiệt hại và sự phục hồi mất mát. Nó có thể là trả tiền đền bù, sửa chữa tài sản, hoặc khôi phục mối quan hệ đã bị phá vỡ. Trong lịch sử, các chính phủ thường trao bồi thường cho nạn nhân; trong giao tiếp hàng ngày, nó cũng có thể ám chỉ việc khắc phục một tình huống bất bình đẳng hoặc bất công. Từ này mang tính chính thức, pháp lý và mang tính xã hội hơn so với repair hay mend.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal hoặc lịch sử; phân biệt với sửa chữa và bồi thường cá nhân. Trong tiếng nói hàng ngày, có thể dùng các cụm từ khác để diễn đạt ý ăn năn, khắc phục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đền bù chỉ là tiền
  • Giống như sửa chữa một vật
  • Chỉ có chính phủ mới có thể cấp đền bù
  • Đền bù giải quyết mọi vấn đề
  • Thuật ngữ này hiện đại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, reparation có sắc thái chính thức về công lý và bồi thường tập thể; dễ nhầm với sửa chữa (repair) trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Phân biệt reparations với repair
  • Sử dụng reparations trong ngữ cảnh formal cho thiệt hại tập thể
  • Kết hợp với pay reparations to…
  • So sánh với restitution và compensation
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng 'make amends' khi phù hợp
  • Dùng reparations ở dạng số nhiều cho nhiều vụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'reparation'?

A.A tool
B.A payment
C.A promise
D.A song
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'reparation' used correctly?

A.She sang a reparation to her friend.
B.They used a reparation to fix the car.
C.He promised to give reparation for the damage caused.
D.The bird reparationed its nest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'reparation'?

A.Punishment
B.Reward
C.Compensation
D.Apology
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you encounter 'reparation'?

A.Customer service offering a refund for a faulty product
B.A teacher giving extra credit to help a student improve
C.A country providing financial compensation for historical wrongs
D.A friend apologizing and making amends for a mistake
Bước 5: Thành thạo

Reflect on when 'reparation' might be necessary in your own life or society.

A.All of the above
B.Repairing relationships with family members
C.Compensating victims of a crime
D.Peace treaties between countries

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ