repatriate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- (lại) + patriate (từ tiếng Latin patria có nghĩa là 'tổ quốc'); ý nghĩa văn hóa mở rộng từ hành động trở về đến cảm giác thuộc về; hình dung một người hạnh phúc bước xuống máy bay khi trở về quê hương.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRepatriate có nghĩa là đưa người về nước nguồn gốc hoặc quê hương sau một thời gian dài ở nước ngoài hoặc sau khi bị di dời. Thuật ngữ này cũng áp dụng cho tiền hoặc hàng hóa được mang trở lại nước chủ nhà. Trong các ngữ cảnh chính thức, chính phủ, tổ chức nhân đạo và doanh nghiệp có thể tổ chức các chương trình hồi hương, sơ tán hoặc rời đi được hỗ trợ để đảm bảo việc trở về an toàn và hợp pháp. Khái niệm này vừa kết hợp yếu tố hậu cần và chiều kích cảm xúc, chính trị: trở về có thể khôi phục cảm giác thuộc về nơi chốn nhưng cũng nảy sinh vấn đề hội nhập và giấy tờ.
Đối với người Việt, repatriate mang sắc thái trang trọng và hành chính; dễ nhầm với 'return' trong văn nói thông thường.
What is the definition of repatriate?
Which sentence uses the word 'repatriate' correctly?
Which word is a synonym for 'repatriate'?
What is the opposite of 'repatriate'?
Can you think of a real-life context where someone might return to their homeland?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật