LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

repatriate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

repatriate Ý nghĩa của Từ

  • trả người về nước
  • đưa tiền hoặc hàng hóa về nước
  • khôi phục ai đó về quê hương
Illustration for this word

repatriate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

repatriate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpeɪtrɪət/
Mỹ /rɪˈpeɪtriət/
Tiết
repatriate

repatriate Từ nguyên của Từ

re- (lại) + patriate (từ tiếng Latin patria có nghĩa là 'tổ quốc'); ý nghĩa văn hóa mở rộng từ hành động trở về đến cảm giác thuộc về; hình dung một người hạnh phúc bước xuống máy bay khi trở về quê hương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Repatriate có nghĩa là đưa người về nước nguồn gốc hoặc quê hương sau một thời gian dài ở nước ngoài hoặc sau khi bị di dời. Thuật ngữ này cũng áp dụng cho tiền hoặc hàng hóa được mang trở lại nước chủ nhà. Trong các ngữ cảnh chính thức, chính phủ, tổ chức nhân đạo và doanh nghiệp có thể tổ chức các chương trình hồi hương, sơ tán hoặc rời đi được hỗ trợ để đảm bảo việc trở về an toàn và hợp pháp. Khái niệm này vừa kết hợp yếu tố hậu cần và chiều kích cảm xúc, chính trị: trở về có thể khôi phục cảm giác thuộc về nơi chốn nhưng cũng nảy sinh vấn đề hội nhập và giấy tờ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng trong các ngữ cảnh chính thức để đưa người hoặc tài chính, hàng hóa về nước.
  • - Có thể áp dụng với tiền hoặc hàng hóa trở về nước chủ nhà.
  • - Mang sắc thái formal, logistíc và địa chính trị.
  • - Thường đi với giới từ to hoặc back to để chỉ đích đến.
  • - Danh từ là repatriation; động từ là repatriate.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng cho người, không phải tiền hoặc hàng hóa.
  • Có thể hiểu nhầm là đồng nghĩa với 'return' ở mọi ngữ cảnh.
  • Tín hiệu luôn ám chỉ ép buộc hoặc trục xuất.
  • Chỉ có chính phủ mới có thể repatriate?
  • Repatriation là danh từ, không phải tái hòa nhập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, repatriate mang sắc thái trang trọng và hành chính; dễ nhầm với 'return' trong văn nói thông thường.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thường gặp: repatriate to / back to.
  • Phân biệt repatriation (danh từ) với return (ngữ nghĩa chung).
  • Giữ ngữ điệu trang trọng trong bài tập và văn bản formal.
  • Đọc tin về hồi hương để thấy cách dùng trong ngữ cảnh thực tế.
  • Luyện tập ở thể bị động để mô phỏng văn bản hành chính.
  • Thực hành với ví dụ về người và tài sản để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of repatriate?

A.To exchange currency
B.To place something in a storage unit
C.To return someone to their country of origin
D.To immigrate to a different country
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'repatriate' correctly?

A.The team will repatriate their pizza order after the game.
B.They plan to repatriate their lost luggage from the airport.
C.After the conflict, they decided to repatriate the refugees back to their homeland.
D.He will repatriate his driver's license after it expires.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'repatriate'?

A.Expatriate
B.Return
C.Relocate
D.Travel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'repatriate'?

A.Emigrate
B.Return
C.Travel
D.Leave
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might return to their homeland?

A.The government organized a program to bring back citizens who were living overseas due to conflict.
B.Many people choose to find jobs abroad and start new lives in foreign countries.
C.Some people enjoy traveling to different countries for holidays and vacations.
D.Individuals often aim to secure education in other nations for better opportunities.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ