LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

repent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

repent Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy hối tiếc về những gì đã làm
  • thay đổi suy nghĩ về một sai lầm
  • mong muốn chuộc lỗi
Illustration for this word

repent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

repent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpɛnt/
Mỹ /rɪˈpɛnt/
Tiết
repent

repent Từ nguyên của Từ

Từ 'repent' có thể được phân tách thành 're-' (lại) và 'pent' (suy nghĩ). Nguồn gốc lịch sử của nó là từ Latin 'paenitere' → tiếng Pháp cổ 'repentir' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang phản chiếu những lỗi lầm trong quá khứ, cảm nhận được gánh nặng của chúng và mong muốn bắt đầu lại, như một dòng sông chảy trở về nguồn, biểu tượng cho sự trở lại và thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Repent nghĩa là cảm thấy hối tiếc sâu sắc về một hành động trong quá khứ và thường đi kèm với ý chí thay đổi hành vi hoặc chuộc lỗi. Trong tiếng Anh, repent có thể dùng cho lỗi lầm đạo đức hoặc quyết định cá nhân quan trọng, và thường hàm ý cam kết sửa sai. Từ này gợi hình ảnh quay lại con đường đúng đắn. Nguồn gốc từ Latin paenitere và Old French repentir. Cần phân biệt với regret; repentance ám chỉ sự thay đổi thực tế và chịu trách nhiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng repent cho sự hối tiếc chân thành về một hành động trong quá khứ và thể hiện ý định thay đổi hành vi hoặc chuộc lỗi.
  • Thường đi kèm với regret hoặc cam kết không lặp lại lỗi; đôi khi là sự thay đổi liên tục.
  • Văn phong khá trang trọng; nói phổ thông dùng regret.
  • Ngụ ý quay lại con đường đúng đắn và đền bù.
  • Có thể xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Repent chỉ là nuối tiếc mà không có hành động.
  • Repent chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Repent và regret là đồng nghĩa.
  • Người học nghĩ nó áp dụng cho sai lầm nhỏ.
  • Danh từ là repentance, không phải repenter.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, repentance thường gắn với hành động thay đổi, không chỉ cảm thấy hối tiếc. Sai lầm phổ biến là nhầm với regret và cho rằng chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Mẹo Học

  • Học các collocation chính: repent of/for
  • Dùng repentance để diễn đạt khái niệm
  • Phân biệt regret và repentance về nghĩa và mức độ trang trọng
  • Dùng be repentant cho hành động đang diễn ra
  • Giọng văn trang trọng; dùng regret khi nói thông thường

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'repent'?

A.To ignore one's mistakes
B.To celebrate joyfully
C.To feel regret or remorse for something done
D.To boast about one's accomplishments
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'repent' correctly?

A.He has nothing to repent about his past actions.
B.She will repent her success in the competition.
C.They decided to repent and change their ways.
D.I will repent every time I eat chocolate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'repent'?

A.Regret
B.Celebrate
C.Ignore
D.Envy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'repent'?

A.Forgive
B.Rejoice
C.Admire
D.Apologize
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel regret for their actions?

A.A child gets awards for their good behavior.
B.Someone is proud of their achievements.
C.A person reflects on their past choices.
D.An individual enjoys a delicious meal.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ