LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

repines - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

repines Ý nghĩa của Từ

  • bày tỏ sự không hài lòng hoặc không hạnh phúc
  • khao khát điều gì đó trong quá khứ
  • phàn nàn hoặc lo lắng về tình huống của bản thân
Illustration for this word

repines Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

repines Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɛˈpaɪn/
Mỹ /rɪˈpaɪn/
Tiết
repine

repines Từ nguyên của Từ

re- = lại + pine = chịu đựng; Tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'repiner' từ tiếng Latin 'rependere'; Hãy tưởng tượng một người cảm thấy buồn bã, liên tục nhìn ra ngoài cửa sổ mong nhớ một tình yêu đã mất, lặp đi lặp lại những hối tiếc của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Repine là một động từ cổ điển, mang ý nghĩa diễn đạt bất mãn hoặc bất hạnh, hoặc khao khát một điều gì đó đã mất trong quá khứ. Nó hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường xuất hiện trong thơ ca, thánh lễ hoặc tiểu thuyết lịch sử. Cận cảnh của từ này thường có sự nuối tiếc về quá khứ hoặc bộc lộ sự bất mãn với hoàn cảnh hiện tại. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng từ đồng nghĩa như lament, fret hay bewail. Repine thích hợp cho đối thoại nhân vật, đoạn kể chuyện cổ điển hoặc văn phong suy tư.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Repine là từ cổ điển, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương
  • Nó gợi lên sự ảm đạm hoặc nhớ về quá khứ, không phải than vãn hàng ngày
  • Không phổ biến trong tiếng Anh hiện tại; thay bằng lament, fret khi giao tiếp thông thường
  • Lưu ý cách sử dụng giới từ (at/for) trong các ví dụ
  • Dùng trong lời thoại nhân vật hoặc văn bản kể chuyện cổ điển

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng repine là lặp lại của pine; thực tế là từ ngữ cổ và văn chương.
  • Nó là động từ cổ điển, hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Nó mang ý nghĩa vừa bất mãn vừa hoài niệm quá khứ, khác với phàn nàn thông thường.
  • Hãy chú ý giới từ (at/for) khi dùng với repine.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như lament hoặc complain.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần nhớ repine là từ cổ và văn chương; dùng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Nhận biết repine là từ cổ và văn chương
  • Phân biệt hai nghĩa: bất mãn và nhớ về quá khứ
  • Luyện tập với repine at/repine for
  • So sánh với từ đồng nghĩa lament/bewail
  • Đọc văn bản cổ để thấy cách dùng
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ