LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reporter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reporter Ý nghĩa của Từ

  • người báo cáo tin tức
  • người kể về sự kiện
  • ai đó thu thập và trình bày thông tin
Illustration for this word

reporter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reporter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpɔːtə/
Mỹ /rɪˈpɔrtər/
Tiết
reporter

reporter Từ nguyên của Từ

re- = trở lại + port = mang. Xuất phát từ Latin, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người quyết tâm mang tin tức trở về từ hiện trường, như một người đưa tin trở về với thông tin quan trọng để chia sẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, đưa micro gần lại và nghe kỹ từng tiếng động của hiện trường. Khi có phát ngôn quan trọng, tôi điều chỉnh câu hỏi và quyết định thông tin nào sẽ được đưa vào bài viết. Khung cảnh thay đổi quanh tôi, tôi quyết định cách kể và tập trung vào những chi tiết đáng kể. Cuối cùng, tôi ghi chú lại để người đọc cảm nhận được bầu không khí.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reporter là một danh từ dùng để chỉ người đưa tin tức cho công chúng. Thuật ngữ này bao gồm cả nhà báo hoặc phóng viên, người thu thập sự kiện, phỏng vấn nguồn tin và trình bày thông tin cho người đọc nghe. Một phóng viên có thể làm việc cho báo in, đài phát thanh, truyền hình hoặc các nền tảng trực tuyến, và có thể chuyên về chính trị, tội phạm, thể thao hoặc văn hóa. Thuật ngữ này còn được dùng cho người đưa tin tại hiện trường hay biên tập tại văn phòng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nêu rõ ba nghĩa chính: phóng viên đưa tin, người kể lại sự kiện, người thu thập thông tin.
  • 2) Phân biệt reporter với journalist và với động từ report.
  • 3) Collocations thông dụng: reporter tin tức, phóng viên điều tra, phóng viên hiện trường.
  • 4) Nhấn âm PORT trong rePORTer.
  • 5) Luyện tập với bài báo thực tế để thấy cấu trúc bản tin.
  • 6) Lưu ý tính trung lập giới tính trong tiếng Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Reporter là người giống nhà báo
  • Người đưa tin chỉ làm việc trên truyền hình
  • Reporter luôn ở hiện trường nguy hiểm
  • Reporter và report là cùng một gốc
  • Reporter = phóng viên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, reporter thường chỉ người phóng viên trên hiện trường. Journalist rộng hơn và bao gồm nhiều nghề liên quan đến tin tức. Reporter là danh từ trung lập giới tính và có thể áp dụng cho nhiều loại phương tiện. Tránh nhầm reporter với động từ report.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa của reporter: phóng viên tin tức, người kể lại sự kiện, người thu thập thông tin
  • Phân biệt reporter với journalist và với động từ report
  • Thuộc lòng các collocations phổ biến: reporter tin tức, phóng viên điều tra, phóng viên hiện trường
  • Nhấn âm PORT trong rePORTer
  • Luyện tập với bài báo thực để thấy cấu trúc tin
  • Lưu ý giới tính trung lập trong tiếng Anh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reporter'?

A.One who paints houses
B.One who fixes cars
C.One who bakes bread
D.One who writes news stories
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'reporter' used in a sentence?

A.The reporter fixed my car
B.She is a reporter who paints houses
C.I am a reporter for a local newspaper
D.The reporter baked a cake
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'reporter'?

A.Writer
B.Singer
C.Painter
D.Carpenter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of a 'reporter'?

A.Actor
B.Chef
C.Musician
D.Liar
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'reporter'?

A.In a restaurant kitchen
B.At a press conference or news event
C.At a music concert
D.On a construction site

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering and Talking

Restaurant Order

2025.10.05 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ