LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

repressive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

repressive Ý nghĩa của Từ

  • có xu hướng hạn chế tự do cá nhân
  • đặc trưng bởi việc kiểm soát hoặc đàn áp nghiêm ngặt
  • ngăn cản biểu đạt suy nghĩ hoặc hành động
Illustration for this word

repressive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

repressive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈprɛsɪv/
Mỹ /rɪˈprɛsɪv/
Tiết
repressive

repressive Từ nguyên của Từ

(a) re- + press + -ive; (b) latinh 'reprimere' → pháp cổ 'represtre' → tiếng anh; (c) Hãy tưởng tượng một bàn tay nặng đè xuống một bông hoa, ngăn cản nó nở - điều này tượng trưng cho những lực lượng đàn áp kìm hãm sự phát triển và tự do.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Repressive mô tả các hành động, chính sách hoặc chế độ hạn chế tự do cá nhân bằng cách bắt ép, kiểm duyệt và kỷ luật nghiêm ngặt. Chính phủ hoặc hệ thống đàn áp thường kiểm soát những gì mọi người nghĩ, nói và làm, trừng phạt bất đồng và hạn chế các phương tiện truyền thông độc lập. Nó cũng có thể mô tả các chuẩn mực xã hội hoặc thể chế ép buộc người ta phải tuân thủ, hạn chế biểu đạt và tự chủ. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói về một luật đàn áp cấm tập hợp ôn hòa, hoặc một bầu không khí sợ hãi ở nơi làm việc. Thuật ngữ này giúp so sánh môi trường ưu tiên kiểm soát với các phương án mở và cho phép tranh luận, quyền cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để mô tả hành động, chính sách hoặc chế độ hạn chế tự do cá nhân bằng sự bắt ép, kiểm duyệt và kỷ luật nghiêm ngặt.
  • Chú ý thái độ tiêu cực khi nói về chính quyền hoặc cơ chế kiểm soát.
  • Thường gặp các collocations như 'regime repressif' hay 'laws repressives'.
  • Khác với 'oppressive' ở mức độ cấu trúc và tổ chức.
  • Sử dụng trong văn bản về nhân quyền hoặc đấu tranh tự do.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ nó chỉ có nghĩa là nghiêm ngặt, chứ không phải bắt buộc.
  • Có người cho rằng nó chỉ nói về chính phủ, không phải tổ chức tư.
  • Nhiều khi bị nhầm lẫn với từ 'oppressive' hoàn toàn tương đồng.
  • Hiểu sai rằng nó chỉ miêu tả hành động đơn lẻ, không phải hệ thống.
  • Có thể dùng nhầm cho chuẩn mực xã hội bình thường, thiếu tính cấu trúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng repressive nhấn mạnh kiểm soát hệ thống chứ không phải đàn áp cảm xúc; phân biệt với oppressive.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: chế độ, luật pháp, khí hậu, chính sách.
  • So sánh với oppressive để nhận biết sắc thái khác nhau.
  • Lưu ý các động từ phối hợp (thực thi, đàn áp).
  • Theo dõi tiêu đề tin tức để nắm ngữ cảnh chính trị.
  • Rèn luyện tóm tắt ngắn mô tả môi trường hạn chế tự do.
  • Dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'repressive' mean?

A.Restricting personal freedom and expression
B.Encouraging freedom and expression
C.Promoting social welfare
D.Facilitating open communication
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'repressive' used in a sentence?

A.The weather was so repressive that I had to stay indoors.
B.She found the movie repressive and extremely entertaining.
C.The government's repressive measures stifled dissent and limited free speech.
D.The repressive nature of the cake recipe was difficult to follow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'repressive'?

A.Liberating
B.Encouraging
C.Oppressive
D.Supportive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'repressive'?

A.Constricting
B.Suppressing
C.Liberating
D.Dominating
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'repressive' might be relevant?

A.A government policy aimed at fostering freedom of speech.
B.A society that censors media and punishes dissenting opinions.
C.An organization that supports diverse perspectives and inclusivity.
D.A community hosting a festival for cultural expression.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ