LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reprieve - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reprieve Ý nghĩa của Từ

  • hoãn lại hình phạt của ai đó
  • sự cứu trợ tạm thời từ điều không vui
  • hủy bỏ hoặc hoãn lại án phạt
Illustration for this word

reprieve Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reprieve Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpriːv/
Mỹ /rɪˈpriːv/
Tiết
reprieve

reprieve Từ nguyên của Từ

re- = lại + prieve = lấy (từ Pháp cổ "prever"). Nguồn gốc lịch sử: Pháp cổ → Tiếng Anh Trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một tù nhân nhận được một cơ hội thứ hai, như thể họ đang nhận được sự ân xá trong khi cầm một chiếc đồng hồ tạm dừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

reprieve có nghĩa là hoãn thi hành hoặc tạm hoãn. Trong ngữ cảnh pháp lý, reprieve là hoãn thi hành án; trong ngữ cảnh thông thường, đó là sự relief tạm thời khỏi một hoàn cảnh khó khăn. Ý tưởng chính là sự tạm dừng chứ không phải tha thứ vĩnh viễn. Ví dụ: được cấp hoãn, hoãn thi hành một hạn cuối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đây là sự tạm dừng, không phải tha thứ vĩnh viễn. Dùng trong ngữ cảnh pháp lý và ẩn dụ. Lưu ý khác biệt so với tha thứ lâu dài. Điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải tha thứ vĩnh viễn.
  • Không chỉ nói về lĩnh vực pháp lý.
  • Không phải là sự yên ổn lâu dài.
  • Dễ nhầm với sự an ủi thông thường.
  • Thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm hoãn thi hành với tha thứ vĩnh viễn; reprieve là tạm thời.

Mẹo Học

  • Học cả danh từ và động từ cùng lúc.
  • Phân biệt hoãn thi hành với tha thứ về tính thời gian.
  • Dùng được ở ngữ cảnh pháp lý và ẩn dụ.
  • Chú ý collocations như cấp hoãn.
  • Luyện tập với các deadline và tình huống nguy hiểm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reprieve'?

A.Pencil
B.Rainbow
C.Delay
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'reprieve' used correctly?

A.She reprieved a delicious meal.
B.The rainy weather provided a reprieve from the heat.
C.He went for a reprieve in the park.
D.They reprieved to the store for groceries.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'reprieve'?

A.Pardon
B.Condemn
C.Punish
D.Blame
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reprieve'?

A.Meritorious
B.Execute
C.Amiable
D.Reward
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone likely receive a 'reprieve'?

A.Going on vacation
B.Facing a deadline extension
C.Eating ice cream
D.Getting a promotion

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ