reprisal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân bổ gốc: tiền tố re- nghĩa là trả lại/ làm lại; pris(e) từ reprendre 'lấy' ở tiếng Pháp; hậu tố -aille tạo danh từ chỉ hành động. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ reprisaille, từ reprendre 'lấy lại'; tiếng Anh vay qua tiếng Pháp cổ, có ảnh hưởng từ represaglia của Ý. (c) Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một vị chỉ huy lấy lại vùng đất bị chiếm, biến 'lấy lại' thành hành động trả thù.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, từ tương đương là trả đũa hoặc biện pháp trả thù. Nó gợi ý một hành động đáp trả mang tính chính thức, thường liên quan đến quan hệ quốc tế hoặc an ninh, không phải là sự báo thù cá nhân. Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa trả đũa và sự báo thù nơi cá nhân, và nhận ra các bối cảnh pháp lý và nguyên tắc tỷ lệ.
Trong tiếng Việt, reprisal là thuật ngữ trang trọng, nhấn mạnh bối cảnh chính trị/quốc tế; người học dễ nhầm với trả thù cá nhân hoặc phản ứng trả đũa thông thường.
What is the meaning of 'reprisal'?
In which of the following sentences is 'reprisal' used correctly?
Which word is a synonym for 'reprisal'?
What is the opposite of 'reprisal'?
In what real-life scenario might 'reprisal' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật