LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reprisal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reprisal Ý nghĩa của Từ

  • một hành động trả đũa.
  • biện pháp trả thù nhằm đáp trả sự xúc phạm.
  • biện pháp đáp trả trong ngữ cảnh quốc tế hoặc quân sự.
Illustration for this word

reprisal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reprisal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpraɪ.zəl/
Mỹ /rɪˈpraɪ.zəl/
Tiết
reprisal

reprisal Từ nguyên của Từ

(a) Phân bổ gốc: tiền tố re- nghĩa là trả lại/ làm lại; pris(e) từ reprendre 'lấy' ở tiếng Pháp; hậu tố -aille tạo danh từ chỉ hành động. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ reprisaille, từ reprendre 'lấy lại'; tiếng Anh vay qua tiếng Pháp cổ, có ảnh hưởng từ represaglia của Ý. (c) Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một vị chỉ huy lấy lại vùng đất bị chiếm, biến 'lấy lại' thành hành động trả thù.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ tương đương là trả đũa hoặc biện pháp trả thù. Nó gợi ý một hành động đáp trả mang tính chính thức, thường liên quan đến quan hệ quốc tế hoặc an ninh, không phải là sự báo thù cá nhân. Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa trả đũa và sự báo thù nơi cá nhân, và nhận ra các bối cảnh pháp lý và nguyên tắc tỷ lệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trả đũa cho các hành động chính thức ở cấp nhà nước, không phải trả thù cá nhân.
  • Kết hợp với các cụm như biện pháp hay hành động trả đũa.
  • Trong bối cảnh chính trị, đây là thuật ngữ formal và có sắc thái pháp lý.
  • Khi đề cập đến nhiều hành động, hãy dùng dạng số nhiều.
  • Phía phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đó là sự trả thù cá nhân
  • luôn liên quan đến bạo lực hoặc đánh đẩn quân sự
  • Có thể dùng thay thế cho retaliation ở mọi ngữ cảnh
  • Không thể ở dạng số nhiều hoặc diễn đạt nhiều hành động
  • Không được dùng trong bối cảnh pháp lý quốc tế

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, reprisal là thuật ngữ trang trọng, nhấn mạnh bối cảnh chính trị/quốc tế; người học dễ nhầm với trả thù cá nhân hoặc phản ứng trả đũa thông thường.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt giọng điệu formal và thông dụng bằng ví dụ.
  • Học các collocations phổ biến: biện pháp trả thù, hành động trả thù.
  • So sánh trả thù với sự báo thù để nắm sắc thái.
  • Chú ý tới khái niệm pháp lý quốc tế và tỷ lệ.
  • Phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'reprisal'?

A.An act of retaliation
B.A peaceful negotiation
C.A form of appreciation
D.A gesture of goodwill
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'reprisal' used correctly?

A.The company threatened reprisal if the demands were not met.
B.She offered a reprisal for his help.
C.He decided against reprisal and chose forgiveness instead.
D.The two countries engaged in a peaceful reprisal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'reprisal'?

A.Retribution
B.Reward
C.Compromise
D.Forgiveness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reprisal'?

A.Reconciliation
B.Retribution
C.Retaliation
D.Resolution
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario might 'reprisal' be used?

A.In a celebration of friendship
B.In a negotiation between two countries
C.In a conflict between rival gangs
D.In a charity event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ