LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reproof - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reproof Ý nghĩa của Từ

  • một sự chỉ trích hoặc khiển trách
  • một biểu hiện của sự không đồng tình
Illustration for this word

reproof Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reproof Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpruːf/
Mỹ /rɪˈpruf/
Tiết
reproof

reproof Từ nguyên của Từ

reproof: re- (lại) + proof (chứng minh); Latin 'reprobare' (phản bác) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một giáo viên nhẹ nhàng trách móc một học sinh vì sai lầm, chỉ ra những sai sót để hướng dẫn họ trở lại đường đúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reproof là một cách diễn đạt formal thể hiện sự không đồng tình với hành vi sai trái, thường được dùng để chỉnh sửa một cách nhẹ nhàng và mang tính hướng dẫn. Nó hay thấy trong giáo dục, văn bản tôn giáo hoặc văn học cổ điển, nơi các nhân vật có thẩm quyền đưa ra lời nhắc nhở nhằm sửa sai. Người học cần phân biệt rõ với từ rebuke hoặc reproach, và chú ý rằng reproof mang sắc thái trang trọng, đi kèm với sự chỉ dẫn thay vì chỉ trích gay gắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thận trọng trong lời nói hiện đại; dành cho bối cảnh formal hoặc văn học.
  • Không nhầm với proof hoặc reproach; reproof ám chỉ chỉ dẫn sửa sai một cách có tính xây dựng.
  • Chúng thường dùng động từ là reprove, còn reproof là danh từ.
  • Kết hợp với hướng dẫn cụ thể để mang tính xây dựng.
  • Giai điệu nên điềm tĩnh, nhắm vào sự cải thiện.
  • Thường gặp trong văn bản giáo dục hoặc tôn giáo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng reproof giống với reproach hoặc chỉ trích thông thường.
  • Nhầm với proof vì chữ cái gần nhau.
  • Cho rằng nó dùng được trong nói hàng ngày.
  • Dùng cho tự phê bình mà thiếu chỉ dẫn sửa sai.
  • Gắn nhầm đây là từ hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, reproof nghe trang trọng và mang tính chỉnh sửa; thường thấy trong giáo dục hoặc văn bản tôn giáo, ít gặp trong nói hàng ngày.

Mẹo Học

  • Hãy nhớ reproof mang tính formal và mang tính hướng dẫn chỉnh sửa, không phải chỉ trích thông thường.
  • So sánh với rebuke và admonition để hiểu sắc thái.
  • Luyện tập dùng trong văn bản để chỉ ra cách sửa chữa.
  • Động từ phổ biến là reprove, không phải reproof.
  • Giữ giọng điệu điềm tĩnh và tôn trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reproof'?

A.A positive acknowledgment
B.An expression of blame or disapproval
C.A type of celebration
D.A period of rest
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'reproof' correctly?

A.The teacher gave a reproof to the student for his late homework submission.
B.After receiving his reproof, she felt encouraged to do better.
C.They planned a grand reproof to celebrate their anniversary.
D.He expressed his reproof by handing out compliments.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reproof'?

A.Praise
B.Scolding
C.Affection
D.Assistance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reproof'?

A.Warning
B.Criticism
C.Commendation
D.Protest
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience a reproof?

A.After winning the award, he was congratulated by everyone.
B.She received a reproof for not following the guidelines in her project.
C.The team celebrated their victory with a dinner.
D.He was praised for his hard work during the meeting.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ