LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

repute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

repute Ý nghĩa của Từ

  • coi như theo một cách nhất định
  • ý kiến mà người khác có về ai đó hoặc cái gì đó
  • coi hoặc tin rằng điều gì đó là đúng
Illustration for this word

repute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

repute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpjuːt/
Mỹ /rɪˈpjut/
Tiết
repute

repute Từ nguyên của Từ

repute: re- (lại) + putare (suy nghĩ) từ tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đặt lại niềm tin vào danh tiếng của một người nào đó, cân nhắc một cách cẩn thận các đặc điểm của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Repute là một từ tiếng Anh trang trọng, có hai nghĩa liên quan. Danh từ có nghĩa là ý kiến hoặc danh tiếng mà người ta nói chung về một người, tổ chức hoặc vật, thường mang hàm ý tích cực. Động từ có nghĩa là đánh giá hoặc xem xét ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nhất định, hoặc được cho là có một phẩm chất nào đó. Trong tiếng Anh hiện đại, repute thường gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh cổ điển; người nói thường dùng reputation làm danh từ và reputed/ is reputed to be cho động từ. Hiểu sự khác biệt này giúp người học nói sắc bén và tự nhiên hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng repute cho ngữ điệu trang trọng hoặc văn học. Trong tiếng Anh thông dụng, dùng reputation. Repute mô tả những người hoặc tổ chức có tiếng tăm. Reputed thường dùng ở dạng tính từ hoặc sau is reputed to be. Tránh nhầm lẫn hai từ ở cùng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Repute và reputation luôn có thể thay thế cho nhau.
  • Repute chỉ dùng như danh từ.
  • Dạng động từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cụm từ chứa repute là hiện đại và thân mật.
  • Repute luôn gợi ý đánh giá tích cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học, repute nghe trang trọng, cổ điển hơn am Reputation. Trong nói chuyện hàng ngày, native thường dùng reputation và is reputed to be khi cần nói gián tiếp.

Mẹo Học

  • Kết hợp repute với danh từ rõ ràng như reputation ở hầu hết ngữ cảnh.
  • is reputed to be gợi ý về tín ngưỡng hoặc tin đồn phổ biến.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng reputation thay cho repute.
  • Động từ repute hiếm gặp ngoài văn bản trang trọng.
  • Luyện câu với 'a high repute' so với 'a high reputation'.
  • Đọc văn bản văn học để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'repute'?

A.Eclectic
B.Plethora
C.Credibility
D.Serendipity
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'repute' used correctly?

A.The cat meowed loudly.
B.His repute as a trustworthy lawyer is well-known.
C.She danced gracefully.
D.The sky is blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'repute'?

A.Infamy
B.Inferiority
C.Estimation
D.Defamation
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'repute'?

A.Disgrace
B.Obscure
C.Debase
D.Honor
Bước 5: Thành thạo

How can 'repute' be applied in real life?

A.Cooking dinner
B.Walking the dog
C.Reading a book
D.Being known for honesty and integrity

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ