LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rescue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rescue Ý nghĩa của Từ

  • cứu ai đó khỏi nguy hiểm
  • giúp ai đó thoát khỏi tình huống khó khăn
  • hành động cứu hộ
Illustration for this word

rescue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rescue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛskjuː/
Mỹ /ˈrɛskju/
Tiết
rescue

rescue Từ nguyên của Từ

re- = lại + s cut + cue = cứu. Nguồn gốc: Latin 'rescūtare' → Pháp cổ 'rescuperer' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một siêu anh hùng lao xuống để cứu ai đó khỏi nguy hiểm, nhiều lần đến cứu giúp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi xuống, nắm cổ tay người đó và kéo họ về phía lề đường. Trọng lượng cơ thể được dịch chuyển, chân giữ vững và move cùng họ ra khỏi khu vực nguy hiểm. Tiếng ồn và nhịp tim tăng lên, nhưng tôi điều chỉnh cái nắm và hướng đi. Cuối cùng chúng tôi đến nơi an toàn, sự căng thẳng dịu xuống và tôi cảm thấy như vừa cứu ai đó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rescue có thể dùng như động từ và danh từ, tập trung vào việc cứu ai đó khỏi nguy hiểm hoặc giúp ai thoát khỏi một tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn cứu một người bạn khỏi rắc rối, cứu một con vật khỏi cây, hoặc xem một vụ giải cứu đầy kịch tính trong phim hoặc tin tức. Danh từ rescue chỉ hành động hay một phép giải cứu, như một nhiệm vụ giải cứu hoặc nỗ lực cứu hộ. Nguồn gốc từ re- (lại) + cứu và qua latin rescūtāre rồi tiếng Pháp cổ rescuperer, mang lại hình ảnh can thiệp và cứu sống. Hãy tưởng tượng một người hùng lao tới cứu người gặp nguy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: rescue mang sắc thái mạnh hơn save khi đề cập đến can thiệp gay cấn hoặc một hoạt động chính thức. Dạng danh từ chỉ hành động cứu nguy; dạng động từ là cứu ai khỏi nguy hiểm. Cụm từ thông dụng: rescue mission, rescue operation, rescue worker. Phân biệt với aid hay help, vốn mang ý nghĩa chung chung hơn. Nhấn âm ở âm tiết đầu: RES-cue.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rescue có thể thay thế cho save ở mọi ngữ cảnh
  • Rescue chỉ dùng cho cảnh phim ly kỳ
  • Rescue và aid là cùng nghĩa
  • Rescue không thể kết hợp với mission hoặc operation
  • Rescue không dùng giới từ from

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, rescue gợi ý can thiệp mạnh hoặc hoạt động cứu hộ chuyên môn; cứu giúp/giải cứu có sắc thái khác nhau.

Mẹo Học

  • Học sự khác biệt Rescue và cứu giúp.
  • Danh từ Rescue là hành động; động từ Rescue là cứu thoát khỏi nguy hiểm.
  • Cụm từ thông dụng: rescue mission, rescue operation.
  • Phân biệt Rescue với aid/help theo ngữ cảnh.
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu: RES-cue.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rescue'?

A.Sleep
B.Cook
C.Save
D.Dance
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'rescue' used correctly?

A.He danced at the rescue party.
B.She rescued the book from the shelf.
C.I rescued a delicious meal last night.
D.The rescue was so beautiful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'rescue'?

A.Lose
B.Ignore
C.Break
D.Help
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'rescue'?

A.Protect
B.Abandon
C.Support
D.Celebrate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you need to 'rescue' someone or something?

A.Swimming at the beach
B.Watching a movie
C.Studying for an exam
D.Climbing a mountain

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Briefing for Coastal Rescue and Charity Drive

Volunteering

2026.02.26 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Project

Urban Development

2025.11.15 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Slip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 3:25 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ