rescue - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + s cut + cue = cứu. Nguồn gốc: Latin 'rescūtare' → Pháp cổ 'rescuperer' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một siêu anh hùng lao xuống để cứu ai đó khỏi nguy hiểm, nhiều lần đến cứu giúp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi xuống, nắm cổ tay người đó và kéo họ về phía lề đường. Trọng lượng cơ thể được dịch chuyển, chân giữ vững và move cùng họ ra khỏi khu vực nguy hiểm. Tiếng ồn và nhịp tim tăng lên, nhưng tôi điều chỉnh cái nắm và hướng đi. Cuối cùng chúng tôi đến nơi an toàn, sự căng thẳng dịu xuống và tôi cảm thấy như vừa cứu ai đó.
Rescue có thể dùng như động từ và danh từ, tập trung vào việc cứu ai đó khỏi nguy hiểm hoặc giúp ai thoát khỏi một tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn cứu một người bạn khỏi rắc rối, cứu một con vật khỏi cây, hoặc xem một vụ giải cứu đầy kịch tính trong phim hoặc tin tức. Danh từ rescue chỉ hành động hay một phép giải cứu, như một nhiệm vụ giải cứu hoặc nỗ lực cứu hộ. Nguồn gốc từ re- (lại) + cứu và qua latin rescūtāre rồi tiếng Pháp cổ rescuperer, mang lại hình ảnh can thiệp và cứu sống. Hãy tưởng tượng một người hùng lao tới cứu người gặp nguy.
Đối với người Việt, rescue gợi ý can thiệp mạnh hoặc hoạt động cứu hộ chuyên môn; cứu giúp/giải cứu có sắc thái khác nhau.
What is the meaning of the word 'rescue'?
In which sentence is the word 'rescue' used correctly?
Which word is a synonym of 'rescue'?
What is an opposite of 'rescue'?
In what real-life scenario would you need to 'rescue' someone or something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật