LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

resemblance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

resemblance Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái giống như một cái gì đó hoặc ai đó
  • sự tương tự
  • mối liên hệ dựa trên các đặc điểm chung
Illustration for this word

resemblance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

resemblance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈzɛm.bləns/
Mỹ /rɪˈzɛm.bləns/
Tiết
resemblance

resemblance Từ nguyên của Từ

Re- = lại, semblance = sự tương tự (từ tiếng Latinh 'similitudo', nghĩa là sự tương tự). Có nguồn gốc từ Latinh sang tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai cặp sinh đôi giống hệt nhau chia sẻ sự tương tự nổi bật, như thể họ là những phản chiếu của nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

resemblance là danh từ tiếng Anh mô tả sự giống nhau giữa hai người, đồ vật hoặc ý tưởng. Nó có thể ám chỉ vẻ ngoài, tính cách, phong cách hoặc các đặc điểm chung. Các cụm từ hay dùng gồm bear a resemblance to… và a resemblance between A and B. Nó trang trọng hơn so với 'similarity' và thường xuất hiện trong mô tả, phân tích hoặc đánh giá. Người học thường nhầm lẫn với similarity hoặc likeness, hoặc cho rằng nó chỉ áp dụng cho vẻ ngoài. Trong câu, dùng between cho so sánh hai đối tượng, hoặc to để nhấn mạnh sự giống với một cái gì đó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng resemblance như danh từ trang trọng mô tả sự tương đồng. bear a resemblance to là biểu đạt cố định. Một sự tương đồng giữa A và B cho thấy điểm giống giữa hai yếu tố. Thông dụng trong mô tả, phân tích hoặc phê bình. Học viên thường nhầm với similarity hoặc likeness trong văn nói, hoặc nghĩ đây chỉ áp dụng cho vẻ ngoài. Khi so sánh hai đối tượng, dùng between; khi nói một đối tượng giống một đối tượng khác, dùng to.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là động từ chứ không phải danh từ.
  • Chỉ đề cập tới vẻ ngoài, chứ không phải ý tưởng hoặc đặc điểm.
  • Luôn dùng between khi so sánh hai vật.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng similarity.
  • Dễ viết sai thành 'resemblence'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhấn mạnh tính trang trọng của resemblance và các collocation cố định; phân biệt với similarity/likeness và luyện tập với between/to.

Mẹo Học

  • Học cách dùng bear a resemblance to để nói có sự giống với.
  • Phân biệt resemblance (danh từ) và resemble (động từ).
  • Dùng a resemblance between A and B hoặc bear a resemblance to X tùy ngữ cảnh.
  • Dùng từ mạnh như strong/remarkable để nhấn mạnh mức độ.
  • Nhớ rằng resemblance có thể là ngoại hình hoặc đặc điểm chung, không chỉ vẻ ngoài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'resemblance'?

A.Similarity
B.Confusion
C.Contrast
D.Excitement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'resemblance' used correctly?

A.She mistaken the resemblance between the twins.
B.The resemblance of the two poems sparked debate.
C.There is a strong resemblance between the two paintings.
D.His resemblance for adventure led him to travel the world.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'resemblance'?

A.Similarity
B.Equality
C.Difference
D.Opposition
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'resemblance'?

A.Likeness
B.Comparable
C.Correlation
D.Variation
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'resemblance' in a real-life context?

A.Discussing the differences between two cities.
B.Talking about how much two siblings look alike.
C.Describing the taste of two different foods.
D.Referring to the excitement of going on a rollercoaster.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ