LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slight - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slight Ý nghĩa của Từ

  • nhỏ về mức độ
  • tinh tế hoặc mảnh mai
  • đối xử như không quan trọng
Illustration for this word

slight Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slight Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /slaɪt/
Mỹ /slaɪt/
Tiết
slight

slight Từ nguyên của Từ

s- = xa + light = không nặng. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chiếc lông vũ nhẹ đến nỗi gần như không chạm đất, đại diện cho điều gì đó nhỏ bé.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn tay lên công tắc, tôi đẩy nhẹ một chút, tạo ra một slight biến đổi move ánh sáng. Phòng như dịch chuyển một chút và bóng tối cũng thay đổi, tôi giữ hơi thở và bám vào thành để giữ thăng bằng. Tôi điều chỉnh lực và vị trí bàn tay cho khớp với nhịp đi của thế giới xung quanh. Chính sự thay đổi rất nhỏ ấy cho tôi thấy rằng nghĩa của từ này tới khi nào nó được dùng trong cuộc sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slight là một từ tiếng Anh linh hoạt, biểu thị mức độ nhỏ, tính chất mỏng manh hoặc sự thiếu quan trọng. Là tính từ, nó thường mô tả một sự khác biệt nhỏ, một sự chậm nhẹ hoặc một làn gió nhẹ; nó cũng có thể mô tả dáng người mảnh mai. Là động từ, slight có nghĩa là coi thường ai đó hoặc bỏ mặc họ. Người học hay nhầm slight với small hoặc minor, đặc biệt khi diễn đạt mức độ; họ cũng cần phân biệt slight với slightly (phó từ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Đừng nhầm slight với small hoặc tiny. 2) slight là tính từ, slightly là trạng từ. 3) Dùng slight cho mức độ, không phải số lượng. 4) Phân biệt dáng người mảnh mai với cách đối xử xem thường. 5) To slight có nghĩa là coi thường hoặc bỏ qua ai đó.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • slight không chỉ là nhỏ về kích thước; nó còn chỉ mức độ.
  • Có xu hướng nhầm lẫn với small hoặc tiny về số lượng.
  • Dùng slightly làm trạng từ thay vì slight khi diễn đạt mức độ.
  • Hiểu sai về ý nghĩa 'light' trong từ này có thể gây nhầm lẫn.
  • Một số cấu trúc dùng slight để diễn tả sự xúc phạm là dễ bị hiểu sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, slight có thể hiểu là mức độ nhỏ hoặc dáng người mảnh mai; đặc biệt khi dùng làm động từ, nó mang nghĩa coi thường. Tránh nhầm với small hoặc tiny và nhớ dùng slightly khi cần trạng từ.

Mẹo Học

  • So sánh slight và slightly và sử dụng đúng với difference/breeze.
  • Luyện tập động từ to slight trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Viết câu ngắn thể hiện mức độ.
  • Tránh nhầm với small hoặc tiny.
  • Tạo đối chiếu ngữ âm để ghi nhớ.
  • Đọc ví dụ để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'slight' mean?

A.Fast
B.Big
C.Small
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'slight' correctly?

A.He received a slight present for his birthday.
B.She experienced a slight car accident.
C.There was a slight elephant at the zoo.
D.I ate a slight pizza for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'slight'?

A.Quick
B.Huge
C.Tiny
D.Noisy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'slight'?

A.Quiet
B.Significant
C.Large
D.Slow
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'slight'?

A.She bought a slight amount of groceries at the store.
B.He had a slight headache after working all day.
C.The kids played with a slight ball in the park.
D.We took a slight trip to the beach.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Regenerating a High Street

Urban Development

2026.02.06 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ