resents - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + sent = cảm nhận. Có nguồn gốc từ chữ Latin 'resentire' có nghĩa là 'cảm nhận lại'. Hãy tưởng tượng việc sống lại nỗi đau của sự phản bội mỗi khi bạn nghĩ về một sự thiệt thòi, giống như một vết thương cũ lại mở ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQresent có nghĩa là cảm thấy cay đắng hoặc phật ý trước một điều sai trái thật sự hoặc được cho là đúng, đặc biệt khi vết thương đó vẫn còn Persistent sau khi ai đó đã làm tổn thương bạn. Nó gợi ý một cảm xúc kéo dài hoặc cảm giác bất công chứ không phải chỉ là tức giận nhất thời. Ta thường resent một người, một tình huống hoặc một hành vi đã ảnh hưởng đến ta, và cảm giác này có thể kéo dài nếu không được giải quyết. Thường được theo sau bởi mệnh đề that hoặc danh từ động từ để giới thiệu nguyên nhân. resentment khác với giận dữ nhất thời ở chỗ nó mang tính lâu dài.
Người học thường nhầm resentment với giận dữ tức thời; tiếng Anh coi đây là cảm xúc kéo dài liên quan đến bất công cảm nhận được. Nhấn mạnh cấu trúc that và gerund.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật