LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reservoir - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reservoir Ý nghĩa của Từ

  • một hồ lớn tự nhiên hoặc nhân tạo được dùng để lưu trữ nước
  • một nơi mà nguồn cung cấp của cái gì đó được tập hợp
  • một nguồn hoặc kho chứa của cái gì đó, chẳng hạn như thông tin hoặc tài nguyên
Illustration for this word

reservoir Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reservoir Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛz.ə.vwɑː/
Mỹ /ˈrɛz.ər.vwɔr/
Tiết
reservoir

reservoir Từ nguyên của Từ

re- = lại + servoir = giữ lại. Từ tiếng Latin 'reservoirium' có nghĩa là 'giữ lại'. Hãy tưởng tượng một hồ lớn nơi nước được giữ lại để sử dụng sau, biểu tượng cho sự bảo tồn và lưu trữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reservoir là từ để chỉ một danh từ dùng để chỉ một hồ nước tự nhiên lớn hoặc nhân tạo được dùng để lưu nước. Nó cũng có nghĩa là nơi tập hợp nguồn cung cấp một cái gì đó, hoặc nguồn và kho lưu trữ các nguồn lực như thông tin. Trong thực tế, một hồ chứa kiểm soát lưu lượng và đảm bảo sẵn có khi khô hạn, lúc nhu cầu tăng hoặc khi xảy ra sự cố. Nguồn gốc từ re- (lại) và servoir (giữ), gợi lên hình ảnh một hồ chứa nước lớn được giữ lại để dùng sau này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ reservoir như một kho chứa, không phải mục tiêu cuối cùng.
  • Sử dụng với ngữ cảnh nước: hồ chứa nước, bể chứa nước.
  • Dùng theo nghĩa ẩn dụ: kho chứa tri thức.
  • Tránh nhầm với tiết kiệm tiền bạc.
  • Lưu ý giới từ: trong một reservoir, từ một reservoir.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Reservoir chỉ liên quan đến nước và đập
  • Một reservoir nhất thiết phải là hồ tự nhiên
  • Kho dự trữ và kho lưu trữ là cùng một thứ
  • Khi nói về thông tin, không thể dùng reservoir
  • Tất cả reservoir đều là nhân tạo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Về tiếng Việt, reservoir được hiểu cả như hồ chứa nước lẫn như kho dự trữ tri thức. Người học hay nhầm lẫn với các từ liên quan đến tiền bạc hoặc kho dữ liệu riêng lẻ.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: hồ chứa nước, kho tri thức, kho dữ liệu.
  • Phân biệt giữa lưu trữ vật lý và dùng ở nghĩa bóng.
  • Luyện tập theo hai ngữ cảnh: hạ tầng và ẩn dụ.
  • Chú ý giới từ.
  • So sánh với từ dự trữ và lưu trữ dữ liệu để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng hình ảnh trực quan: hình dung một hồ nước lớn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reservoir'?

A.A type of animal
B.A type of tree
C.A body of water
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'reservoir' used correctly?

A.She played a beautiful melody on the reservoir.
B.He planted a reservoir in the garden.
C.The reservoir of knowledge in that library is vast.
D.I saw a reservoir hopping around in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'reservoir'?

A.Field
B.Mountain
C.Lake
D.Desert
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'reservoir'?

A.Pond
B.River
C.Ocean
D.Stream
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of a 'reservoir' relevant in environmental conservation?

A.It increases pollution levels.
B.It helps regulate water flow and supply.
C.It has no impact on the environment.
D.It decreases biodiversity.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Magic of the Unconscious Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 1:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ