LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

resilience - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

resilience Ý nghĩa của Từ

  • khả năng hồi phục nhanh chóng từ khó khăn
  • tính linh hoạt trong việc thích nghi với thay đổi
  • khả năng chịu đựng hoặc điều chỉnh với stress
Illustration for this word

resilience Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

resilience Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈzɪl.ɪ.əns/
Mỹ /rɪˈzɪl.jəns/
Tiết
resilience

resilience Từ nguyên của Từ

'resilire' = nhảy lại, từ 're-' = trở lại + 'salire' = nhảy. Xuất phát từ tiếng Latinh, trải qua tiếng Pháp cổ và đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dải cao su kéo giãn nhưng lại trở về hình dạng ban đầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khả năng phục hồi là khả năng phục hồi nhanh sau những thử thách, thích nghi với sự thay đổi và duy trì hoạt động dưới áp lực. Trong cuộc sống hàng ngày, điều này có nghĩa là vượt qua trở ngại, giữ vững niềm tin và học hỏi từ sai lầm. Nó cũng bao gồm sự linh hoạt khi kế hoạch thay đổi và chấp nhận phản hồi để điều chỉnh chiến lược mà vẫn chăm sóc sức khỏe tinh thần. Resilience không có nghĩa là phớt lờ cảm xúc, mà là cân bằng giữa kiên trì và chăm sóc bản thân. Trong học tập và công việc, nó giúp bạn duy trì động lực, phục hồi nhanh và kiên trì dù gặp thách thức hoặc bất định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phục hồi nhanh sau khó khăn
  • Giữ tư duy linh hoạt khi kế hoạch thay đổi
  • Cân bằng kiên trì và chăm sóc bản thân
  • Tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần
  • Xem thất bại như cơ hội học hỏi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khả năng phục hồi là sự kiên cường có thể rèn luyện, không phải chỉ bẩm sinh
  • Nghĩ resilience là chỉ về sức mạnh thể chất
  • Nó chỉ phụ thuộc vào cá nhân và bỏ qua sự hỗ trợ xã hội
  • Không có nghĩa là bỏ qua cảm xúc
  • Là một đặc tính cố định, không thể thay đổi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng sự kiên cường được hiểu là sự kết hợp giữa khả năng phục hồi, thích nghi và chịu đựng áp lực, và chỉ rõ các sai lầm phổ biến như xem nhẹ cảm xúc hay cho rằng kiên cường là bẩm sinh.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ thực tế về tính kiên cường trong tin tức, tiểu sử và nghiên cứu trường hợp; chú ý cách họ mô tả sự phục hồi và thích nghi.
  • Ghi lại nhật ký kiên cường: ghi nhận một trở ngại mỗi ngày và một hành động đối phó.
  • Thực hành kỹ thuật giảm căng thẳng (hít thở, ngủ, tập luyện) để tăng khả năng chịu đựng.
  • Tìm phản hồi và xem thử thách như cơ hội phát triển.
  • Xây dựng mạng lưới hỗ trợ và nhờ giúp đỡ khi cần.
  • Đặt mục tiêu nhỏ, có thể đạt được để tiến bộ ngay cả khi khó khăn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'resilience'?

A.Fighting
B.Strength
C.Fearful
D.Weakness
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'resilience' correctly?

A.She was easily discouraged and lacked resilience.
B.He always gave up easily, showing resilience.
C.In the face of challenges, she showed resilience and kept going.
D.He feared failure and demonstrated resilience.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'resilience':

A.Vulnerability
B.Perseverance
C.Fragility
D.Despair
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'resilience':

A.Defeat
B.Adaptability
C.Flexibility
D.Persistence
Bước 5: Thành thạo

How can a person demonstrate resilience in their daily life?

A.By giving up easily on tasks
B.By avoiding challenges
C.By bouncing back from failures and setbacks
D.By being pessimistic

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
How's the Morning Rise

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 2:27 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ