resin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên: 'resina' (Latinh). Nguồn gốc: từ Latinh sang tiếng Pháp cổ 'resine' rồi đến tiếng Anh 'resin'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những cây rừng nhỏ giọt nhựa màu nâu vàng, một chất dính bảo vệ cây, giống như nhựa bảo vệ nghệ thuật bằng ánh sáng của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhựa thông là chất dính do thực vật tiết ra, được dùng trong vecni và chất keo, cung cấp độ cứng và độ bóng; một hợp chất được dùng để sản xuất nhựa tổng hợp; theo nghĩa bóng, nó tượng trưng cho thứ gắn kết mọi thứ lại với nhau. Hình ảnh ký ức: Hình dung nhựa cây chảy ra từ các cây, chất dính bao bọc và bảo vệ cây, đồng thời làm bóng bẩy tác phẩm nghệ thuật.
Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa nhựa thông tự nhiên và nhựa tổng hợp, tránh hiểu resin như keo dính chung. Cũng cần nhận biết ý nghĩa ẩn dụ trong văn bản.
What is the meaning of the word 'resin'?
In which sentence is the word 'resin' used correctly?
What is a similar word to 'resin'?
What is the opposite of 'resin'?
Can you think of a real-life scenario involving this term?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật