LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

resisted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

resisted Ý nghĩa của Từ

  • chống lại sức mạnh của cái gì
  • từ chối chấp nhận hoặc cho phép điều gì
  • đối kháng
Illustration for this word

resisted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

resisted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈzɪst/
Mỹ /rɪˈzɪst/
Tiết
resist

resisted Từ nguyên của Từ

re- = trở lại + sist = đứng. Nguồn gốc: Latin (resistere) → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng bạn đứng vững trước một cơn sóng mạnh, từ chối bị xô đẩy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên cửa và đẩy, cảm nhận khung cửa phản kháng. Em dịch chuyển trọng tâm, adjust tư thế và tiếp tục đẩy. Lực đẩy di chuyển từ cánh tay lên ngực, và em giữ chặt để duy trì. Cuối cùng, cửa hơi nhúc nhích, và em nhận ra sức cản có thể vượt qua.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Resist có nghĩa là chống lại một lực lượng hoặc áp lực mà không khuất phục, đồng thời thể hiện sự phản kháng với một ý tưởng, một quy định hoặc một lực lượng có thẩm quyền. Người nói có thể dùng resist để chống lại sự cám dỗ, để giữ giới hạn trong công việc, hoặc để đối phó với áp lực nhằm thay đổi quan điểm. Ngữ cảnh vật lý có thể dùng khi chống lại gió, nước hoặc nhiệt độ; ngữ cảnh xã hội dùng cho áp lực nhóm, cho ý kiến chung. Nguồn gốc từ lat. resistere, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Resist dùng với resist để chống lại cái gì: resist to + danh từ hoặc resist việc làm gì (ví dụ resisti cám dỗ). Tránh dùng resist against. Các cụm phổ biến: resist temptation, resist change, resist authority.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kháng cự không phải lúc nào cũng có nghĩa là từ chối hợp tác; nó thường ngụ ý chống chọi áp lực một cách kiên trì.
  • Kháng cự khác với phản đối hay từ chối hoàn toàn; nó thường mang sắc thái đấu tranh nội tại hoặc kiên định.
  • Kháng cự có thể đi kèm với dạng -ing (kháng cự làm gì đó) hoặc kháng cự temptation (kháng cự cám dỗ).
  • Thường gặp các collocations: kháng cự誘惑, kháng cự thay đổi, kháng cựAuthority; chú ý giới từ.
  • Resistance là danh từ cho quá trình/ chướng ngại; resist là động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, kháng cự thường gắn với áp lực và phạm vi rộng; người học dễ nhầm với chống đối hoặc phản đối công khai.

Mẹo Học

  • Học 3 mẫu câu cơ bản: kháng cự cám dỗ, kháng cự việc làm gì, kháng cự với + danh từ.
  • Phân biệt kháng cự thể chất và kháng cự tâm lý.
  • Collocations phổ biến: kháng cự cám dỗ, kháng cự sự thay đổi, kháng cựAuthorities.
  • Chú ý giới từ; tránh dùng kháng cự against.
  • So sánh với từ từ chối/phản đối để hiểu sắc thái.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at a Health Clinic

Health Clinic Visit

2026.03.21 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Fire at the Town Square Memorial

Emergency Services

2026.03.11 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ