LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

temptation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

temptation Ý nghĩa của Từ

  • mong muốn làm điều gì đó, thường là điều sai lầm hoặc không khôn ngoan
  • một thứ lôi cuốn hoặc thu hút ai đó
Illustration for this word

temptation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

temptation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɛmˈteɪʃən/
Mỹ /tɛmˈteɪʃən/
Tiết
temptation

temptation Từ nguyên của Từ

Latinh 'temptare' (cố gắng, thử nghiệm) + hậu tố '-ation' (hành động của) → tiếng Pháp cổ 'temptation' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh mà ai đó ở ngã ba, bị cám dỗ đi theo con đường lấp lánh và bị cấm, biểu tượng cho cuộc đấu tranh giữa ham muốn và trí tuệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Temptation là sự thôi thúc mạnh mẽ để làm một việc gì đó, thường là sai hoặc không khôn ngoan. Trong tiếng Anh, temptation thường gắn với cuộc đấu tranh giữa ham muốn ngắn hạn và hậu quả dài lâu, và cũng đi kèm các cụm từ như 'give in to temptation' hoặc 'resist temptation'. Từ này mang sắc thái đạo đức và nhấn mạnh sự tự kiềm chế hơn là sở thích thông thường. Người học nên phân biệt giữa ham muốn nhất thời và quyết định có trách nhiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi nhớ collocations như resist temptation và give in to temptation.
  • temptation thường mang nghĩa đạo đức và việc tự kiềm chế.
  • phân biệt với ham muốn bình thường và sở thích.
  • luyện tập với ví dụ thực tế (ăn uống, mua sắm, làm việc).
  • nghe/đọc nhiều để thấy temptation trong ngữ cảnh.
  • viết câu ngắn để luyện sự lưu loát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự cám dỗ luôn liên quan đến hành vi xấu, nhưng cũng có thể là ham muốn nhất thời.
  • Cám dỗ đôi khi là thử thách đạo đức.
  • Cám dỗ có thể xuất hiện ở nhiều hoàn cảnh, không chỉ lúc làm việc.
  • Chống lại cám dỗ không có nghĩa phải từ bỏ mọi ham muốn.
  • Đừng coi cám dỗ như chỉ là sở thích thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng cám dỗ như thử thách đạo đức, dễ khiến người học nhầm lẫn với ham muốn thông thường.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ collocations như resist temptation và give in to temptation.
  • temptation thường mang nghĩa đạo đức và việc tự kiềm chế.
  • phân biệt với ham muốn bình thường và sở thích.
  • luyện tập với ví dụ thực tế (ăn uống, mua sắm, làm việc).
  • nghe/đọc nhiều để thấy temptation trong ngữ cảnh.
  • viết câu ngắn để luyện sự lưu loát.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'temptation'?

A.Strong feeling of disgust
B.Time of great success
C.Happy and excited state
D.Desire to do something, especially something wrong or unwise
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'temptation' used correctly?

A.She felt temptation when she won the award.
B.He avoided temptation by eating healthy.
C.They resisted the temptation to go out on a rainy day.
D.The temptation of the new video game was too strong.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'temptation'?

A.Fear
B.Courage
C.Seduction
D.Happiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'temptation'?

A.Health
B.Resistance
C.Honesty
D.Gift
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where 'temptation' plays a role?

A.Volunteering at a local shelter
B.Studying hard for an exam
C.Going on a diet and avoiding unhealthy snacks
D.Running a marathon

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ