resolute - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + solute = nới lỏng/giải quyết; từ tiếng Latin 'resolutus', có nghĩa là 'giải nới'; hãy tưởng tượng một người kiên quyết xử lý một vấn đề phức tạp với ý chí mạnh mẽ, tháo gỡ các nút thắt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQResolo có nghĩa mô tả một người kiên quyết và không dao động trong việc theo đuổi mục tiêu, ngay cả khi gặp trở ngại. Nó gợi ý mục đích kiên định, tập trung liên tục và sẵn sàng chịu đựng khó khăn để đạt được mục tiêu đã chọn. Có sắc thái tích cực khi ca ngợi sự kiên trì, nhưng có thể nghe cứng nhắc nếu áp dụng cho hành vi cố chấp. Nguồn gốc từ tiếng Latinh resolutus, nghĩa là giải quyết được hay được giải tỏa, như một tâm trí đã bỏ qua nghi ngờ.
Trong tiếng Việt, kiên quyết mang sắc thái tích cực; cần chú ý khi dùng để tránh nghe quá cứng nhắc.
Which of the following sentences uses 'resolute' correctly?
Choose the synonym for 'resolute':
Select the opposite of 'resolute':
In what situation might someone need to be 'resolute'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật