LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

resolute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

resolute Ý nghĩa của Từ

  • kiên quyết và vững vàng
  • có mục đích rõ ràng
  • dũng cảm và tự tin trong quyết định
Illustration for this word

resolute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

resolute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛz.ə.luːt/
Mỹ /ˈrɛz.əˌluːt/
Tiết
resolute

resolute Từ nguyên của Từ

re- = lại + solute = nới lỏng/giải quyết; từ tiếng Latin 'resolutus', có nghĩa là 'giải nới'; hãy tưởng tượng một người kiên quyết xử lý một vấn đề phức tạp với ý chí mạnh mẽ, tháo gỡ các nút thắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Resolo có nghĩa mô tả một người kiên quyết và không dao động trong việc theo đuổi mục tiêu, ngay cả khi gặp trở ngại. Nó gợi ý mục đích kiên định, tập trung liên tục và sẵn sàng chịu đựng khó khăn để đạt được mục tiêu đã chọn. Có sắc thái tích cực khi ca ngợi sự kiên trì, nhưng có thể nghe cứng nhắc nếu áp dụng cho hành vi cố chấp. Nguồn gốc từ tiếng Latinh resolutus, nghĩa là giải quyết được hay được giải tỏa, như một tâm trí đã bỏ qua nghi ngờ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - So sánh với kiên định và quyết đoán để chọn giọng phù hợp.
  • - Dùng để khen ngợi sự kiên trì hoặc thái độ kiên quyết.
  • - Tránh nghe quá cứng nhắc trong đối thoại hàng ngày.
  • - Đi kèm danh từ như thái độ hoặc lập trường.
  • - Cụm hay gặp: 'thái độ kiên định', 'duy trì kiên quyết dưới áp lực'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nhầm với sự cứng nhắc ở mọi hoàn cảnh.
  • Ngữ điệu khi nói có thể quá nghiêm khắc.
  • Không chỉ miêu tả quyết tâm mà còn nhắc đến kiên trì.
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với quyết đoán.
  • Có thể áp dụng cho chính sách, không chỉ cho người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, kiên quyết mang sắc thái tích cực; cần chú ý khi dùng để tránh nghe quá cứng nhắc.

Mẹo Học

  • So sánh với kiên quyết và quyết đoán để chọn giọng phù hợp.
  • Dùng với danh từ như thái độ hoặc lập trường.
  • Cụm từ hữu ích: 'thái độ kiên định', 'giữ kiên quyết dưới áp lực'.
  • Tránh dùng ở ngữ cảnh quá thông dụng nếu không phù hợp.
  • Nên hiểu nguồn gốc Latinh resolutus: đã được giải quyết nghi ngờ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'resolute'?

A.Kind
B.Confident
C.Determined
D.Indecisive
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'resolute' correctly?

A.She was unsure about her decision.
B.The team lacked determination.
C.They were constantly changing their minds.
D.He was resolute in his belief.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'resolute':

A.Persistent
B.Flexible
C.Weak
D.Shy
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'resolute':

A.Decisive
B.Firm
C.Hesitant
D.Steadfast
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone need to be 'resolute'?

A.Navigating unfamiliar territory
B.Deciding on a dessert flavor
C.Trying to make new friends
D.Playing a video game

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ