LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

respectful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

respectful Ý nghĩa của Từ

  • Thể hiện sự tôn trọng và lịch sự đối với người khác.
  • Với giọng điệu hoặc thái độ tôn trọng; lịch sự.
  • Mô tả cách cư xử hoặc ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng.
Illustration for this word

respectful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

respectful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈspɛktfəl/
Mỹ /rɪˈspɛktfəl/
Tiết
respectful

respectful Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc respect + hậu tố -ful (đầy). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh respect, qua tiếng Pháp cổ respect, từ latin respectus (từ respicere 'nhìn lại'). Hình ảnh gợi nhớ: hãy hình dung một người chăm chú nghe thầy, thể hiện sự kính trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Respectful là tính từ mô tả hành vi, ngôn ngữ hoặc thái độ thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối với người khác. Nó gồm lắng nghe mà không ngắt lời, dùng từ ngữ tử tế và quan tâm đến cảm xúc hoặc ý kiến của người khác. Một người tôn trọng sẽ giữ giọng điệu nhẹ nhàng, kiên nhẫn và không phỉ báng ngay cả khi có sự bất đồng. Trong giao tiếp hàng ngày, nói 'làm ơn', 'cảm ơn' hoặc 'xin lỗi' là phần của sự tôn trọng. Tôn trọng cũng có nghĩa nhận ra giới hạn và xin đồng ý khi cần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng respectful để mô tả hành vi và giọng điệu
  • Kết hợp lịch sự với sự quan tâm thực sự, không tâng bốc
  • Chú ý giọng nói và ngôn ngữ cơ thể bên cạnh từ ngữ
  • Không giả định trải nghiệm của người khác; lắng nghe tích cực
  • Luyện tập câu nói lịch sự trong nhiều hoàn cảnh (làm việc, học tập, gia đình)

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là chỉ nói kính cẩn một cách quá mức
  • Đồng ý với mọi người là bắt buộc
  • Nó giống với giả vờ lịch sự
  • Chỉ được dùng khi gặp người lạ
  • Lịch sự luôn là giả dối

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự tôn trọng gắn với giao tiếp nhã nhặn và hàm ý hài hoà xã hội; người học có thể nhầm lẫn sự tôn trọng với sự nhún nhường quá mức hoặc né tránh đối đầu.

Mẹo Học

  • Luyện nói lịch sự bằng các câu như làm ơn, cảm ơn, xin lỗi ở nhiều hoàn cảnh
  • Quan sát và bắt chước tông lịch sự trong cuộc trò chuyện
  • Điều chỉnh mức độ lịch sự cho phù hợp từng hoàn cảnh và mối quan hệ
  • Đặt câu hỏi xác nhận để thể hiện tôn trọng quan điểm của người khác
  • Tránh châm biếm hoặc nhận xét xúc phạm trong chủ đề nhạy cảm
  • Ghi lại các đoạn hội thoại ngắn để xem lại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'respectful'?

A.Full of energy
B.Acting selfishly
C.Showing admiration and consideration
D.Having no manners
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'respectful' used correctly?

A.He was disrespectful towards his elders.
B.The boss was angry at the respectful behavior.
C.They were rude and disrespectful to each other.
D.She showed respect by listening attentively.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'respectful'?

A.Arrogant
B.Impolite
C.Disrespectful
D.Polite
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym for 'respectful'?

A.Impolite
B.Rude
C.Disrespectful
D.Courteous
Bước 5: Thành thạo

In what situation would it be important to be respectful?

A.Arguing with a teacher
B.Listening to someone speaking
C.Ignoring others' opinions
D.Insulting someone

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel check-in with a noisy farm

Hotel Check-in

2025.11.18 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Balancing Tradition and Ethics in Slaughter Practices

Opinion & Ideas

2026.02.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Shared Pantry and Community Tensions

Opinion & Ideas

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ