LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

respiration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

respiration Ý nghĩa của Từ

  • quá trình hô hấp
  • hành động hít vào và thở ra
  • quá trình hóa học trong sinh vật sống để sản xuất năng lượng
Illustration for this word

respiration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

respiration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛspəˈreɪʃən/
Mỹ /ˌrɛspəˈreɪʃən/
Tiết
respiration

respiration Từ nguyên của Từ

re- = lại + spirare = thở. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang hít thở sâu, hít vào sâu và thở ra với một tiếng thở phào, biểu tượng cho hành động thở lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hô hấp là quá trình sinh học mà các sinh vật trao đổi khí với môi trường để tạo ra năng lượng. Ở người và nhiều động vật, nó liên quan đến việc hít vào oxy và thở ra carbon dioxide, một chu trình nuôi dưỡng hô hấp tế bào. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong y học để mô tả nhịp thở và độ sâu của hơi thở, có thể thay đổi theo hoạt động, cảm xúc hoặc bệnh lý. Trong sinh học, hô hấp được phân biệt với thông khí, là vận động vật lý của không khí, và hô hấp tế bào, quá trình hóa học phân giải chất dinh dưỡng để giải phóng năng lượng. Từ nguồn La-tinh spirare (hô hấp) với tiền tố re- mang ý nghĩa lại, gợi nhắc sự làm mới của không khí ở mỗi nhịp thở.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ hô hấp là hiện tượng sinh học, không phải một phép ẩn dụ.
  • Nó mô tả tần số và độ sâu của hơi thở.
  • Phân biệt hô hấp với thở dài hoặc ngáp.
  • Trong ngữ cảnh khoa học, liên hệ với hô hấp tế bào và sản xuất năng lượng.
  • Trong hồ sơ y tế, mô tả chính xác nhịp thở của bệnh nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hô hấp thường bị hiểu nhầm là chỉ sự hít thở.
  • Người ta cho rằng thông khí và hô hấp là cùng một khái niệm.
  • Nhiều người nghĩ hô hấp là hành động có ý thức 100%.
  • Hô hấp được cho là chỉ xảy ra ở người.
  • Nhiều người cho rằng hô hấp chỉ là hít vào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học người Việt thường hiểu respiration là thở đơn giản; giải thích sự khác biệt với thông khí và hô hấp tế bào để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: re-spi-ra-tion, nhấn âm ở 'ri'.
  • Học các collocations phổ biến: nhịp thở, hô hấp tế bào, hệ hô hấp.
  • Phân biệt thở (hô hấp) và thông khí, hô hấp tế bào.
  • Sử dụng trong ghi chú y khoa và ngữ cảnh khoa học.
  • Liên kết với sản xuất năng lượng để dễ nhớ.
  • Học nguồn gốc từ Latinh để nhớ nghĩa thở.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'respiration'?

A.A method of communication
B.A process of breathing
C.A type of transportation
D.A type of exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'respiration' correctly?

A.She respiration a message to her friend.
B.The respiration of data was successful.
C.The cat respiration its food quickly.
D.His respiration was fast after the race.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym of 'respiration':

A.Communication
B.Perspiration
C.Transportation
D.Digestion
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the antonym of 'respiration':

A.Oxygenation
B.Inhale
C.Exhale
D.Breathing
Bước 5: Thành thạo

How does 'respiration' apply in real-world situations?

A.Sending emails
B.During exercise
C.Driving a car
D.Watching a movie

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ