LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

respite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

respite Ý nghĩa của Từ

  • thời gian nghỉ ngắn
  • sự trì hoãn trước khi điều khó chịu xảy ra
  • khoảng thời gian ngừng lại hoặc nghỉ ngơi từ điều khó khăn
Illustration for this word

respite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

respite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛspɪt/
Mỹ /ˈrɛspaɪt/
Tiết
respite

respite Từ nguyên của Từ

re- = lại + spite = trì hoãn; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó dừng lại để hít thở sâu trước khi đối mặt với thử thách một lần nữa, một khoảnh khắc của sự nhẹ nhõm và bình yên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trước cuộc họp, anh ấy cần một respite ngắn để bình tĩnh lại và chuẩn bị cho buổi thảo luận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy coi respite như một nghỉ ngơi thật sự và ngắn để nạp lại năng lượng.
  • Sử dụng respite để tạm dừng trước một nhiệm vụ khó, không phải để tránh nó.
  • Nhớ respite là tạm thời và nên dẫn bạn quay lại với công việc.
  • Kết hợp respite với kế hoạch quay lại làm việc.
  • Lưu ý rằng respite khác với các kỳ nghỉ dài hoặc sự né tránh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ respite giống như kỳ nghỉ.
  • Hiểu nhầm rằng nó hoàn toàn né công việc.
  • Tin rằng nó luôn đến vào thời điểm thuận tiện.
  • Dùng nó làm lý do để bỏ cuộc.
  • Nghĩ rằng nghỉ ngơi giải quyết mọi vấn đề mà không có kế hoạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt coi respite như một khoảng nghỉ ngắn có chủ ý; nhầm lẫn với nghỉ dài hay bỏ cuộc là sai thường gặp.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập với các nhiệm vụ thực tế: dành 5–10 phút respite giữa các bước chính.
  • 2) So sánh với từ đồng nghĩa: nghỉ ngắn, ngừng, tạm nghỉ, khoảng nghỉ giữa công việc.
  • 3) Giọng điệu: respite thể hiện relief, không phải né tránh.
  • 4) Hình dung kết quả: lên kế hoạch làm gì sau respite.
  • 5) Viết thử: đưa respite vào văn bản để thể hiện nhịp độ có chủ ý.
  • 6) Lưu ý sắc thái: gắn với phục hồi năng lượng, không phải trốn tránh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'respite'?

A.Sleep
B.Break
C.Jump
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'respite' used correctly?

A.I wanted to dance respite the rain.
B.He respite his friend yesterday.
C.She couldn't find a respite from her homework.
D.Please respite the door before entering.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'respite'?

A.Relief
B.Continuation
C.Increase
D.Confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'respite'?

A.Agony
B.Escape
C.Continuation
D.Pleasure
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you seek a 'respite'?

A.Shopping for groceries
B.When watching a movie
C.Playing a sport
D.During a busy workday

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Observing Pollution at a Coastal Park

Environment & Pollution

2025.10.09 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ