LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

resplendent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

resplendent Ý nghĩa của Từ

  • rực rỡ
  • sáng chói
  • đẹp lóa mắt
Illustration for this word

resplendent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

resplendent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈsplɛndənt/
Mỹ /rɪˈsplɛndənt/
Tiết
resplendent

resplendent Từ nguyên của Từ

re- = lại + splendere = toả sáng. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mặt trời đang mọc, phát ra những tia sáng rực rỡ trên đường chân trời, chiếu sáng mọi thứ bằng ánh sáng vàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Resplendent mô tả một thứ phát sáng rực rỡ, tỏa ánh sáng hoặc có vẻ đẹp chói lọi. Thông thường mang sắc thái trang trọng, mang tính văn chương hơn là ngôn ngữ nói hàng ngày. Nguồn gốc từ tiếng Latinh re- (làm lại) và splendere (to shine), đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy hình dung bình minh chiếu ánh vàng lên đường chân trời và làm sáng mọi thứ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng resplendent cho các cảnh tượng hoặc đồ vật nổi bật về sáng và đẹp.
  • Giọng điệu thường trang trọng hoặc mang tính văn học, không phải nói hàng ngày.
  • Thường đi kèm với danh từ như bình minh, viên ngọc, váy vóc, hoàng hôn.
  • T conveys sự oai nghi và huy hoàng vượt qua sự rực rỡ thông thường.
  • Có thể nhầm với splendid hoặc radiant; chọn resplendent để tạo cảm giác trang nghiêm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mô tả ánh sáng rực rỡ và sự oai nghi, không phải chỉ là vẻ đẹp thuần túy.
  • Thông thường không dùng cho người trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Tồn tại ở mức ngữ điệu trang trọng hơn radiant hoặc splendid.
  • Áp dụng cho ánh sáng, màu sắc hoặc phong cảnh, không phải âm thanh hay tâm trạng.
  • Danh từ resplendence hiếm gặp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, resplendent mang sắc thái trang trọng và mang tính văn chương; học viên thường nhầm với từ sáng hoặc sáng ngời thông thường.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh tinh tế liên quan tới ánh sáng và sự hùng vĩ.
  • So sánh resplendent với radiant và splendid để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện viết mô tả bình minh, viên ngọc hoặc váy dạ hội.
  • Nhớ tính trang trọng; dùng trong văn bản hay mô tả thanh lịch.
  • Học các collocations với danh từ như bình minh, ngọc, lễ hội.
  • Dùng từ đi thesaurus để kiểm tra sự lựa chọn ngôn từ phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'resplendent'?

A.Bright and colorful
B.Gloomy
C.Boring
D.Quiet
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'resplendent' used correctly?

A.Her resplendent dress stood out in the crowd.
B.The room was dark and resplendent.
C.The movie was resplendent and dull.
D.He wore a resplendent watch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'resplendent'?

A.Luminous
B.Dull
C.Plain
D.Gloomy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'resplendent'?

A.Dazzling
B.Vivid
C.Radiant
D.Plain
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'resplendent'?

A.Describing a beautiful sunset
B.Talking about a boring meeting
C.Referring to a messy room
D.Discussing a gloomy day

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ