ý nghĩa của nhà bán lẻ trong bối cảnh kinh doanh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Người bán lẻ có nguồn gốc từ 'retail' (re- = lại, tail = cắt), nghĩa là 'cắt lại.' Về mặt lịch sử, nó bắt đầu từ tiếng Pháp cổ 'retailler' và tiến hóa thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chủ cửa hàng cắt giảm giá liên tục để thu hút khách hàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRetailer là thuật ngữ tiếng Anh được dùng để chỉ một “nhà bán lẻ” hoặc “nhà bán lẻ trực tiếp”. Doanh nghiệp hoặc cá nhân bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng, thường ở quy mô nhỏ đến vừa, qua cửa hàng vật lý, cửa hàng trực tuyến hoặc kênh bán lẻ đa nền tảng. Người bán lẻ có thể là cửa hàng độc lập hoặc chuỗi lớn. Từ này nhấn mạnh kênh bán hàng (bán lẻ) và không phụ thuộc vào loại sản phẩm. Các cụm từ hay gặp: online retailer, regional retailer.
Trong tiếng Việt, người bán lẻ được hiểu là bán trực tiếp cho người tiêu dùng; dễ bị nhầm với nhà phân phối khi nói về chuỗi cung ứng.
What is the meaning of 'retailer'?
Which of the following sentences uses 'retailer' correctly?
What is a synonym for 'retailer'?
What is an antonym for 'retailer'?
How does the concept of 'retailer' apply to a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật