LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retrace - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retrace Ý nghĩa của Từ

  • Đi lại theo cùng một lộ trình.
  • Vẽ lại bằng cách lần theo các nét để sao chép hoặc sửa lỗi.
  • Ôn lại và tái hiện các bước để hiểu hoặc giải thích điều gì đó.
Illustration for this word

retrace Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retrace Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈtreɪs/
Mỹ /rɪˈtreɪs/
Tiết
retrace

retrace Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: tiền tố re- có nghĩa là lại; gốc từ trace có nghĩa vẽ lại hoặc theo dõi đường đi, trace bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ trace, cuối cùng từ Latinh tractus/trahere. (b) Nguồn gốc lịch sử: trace đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ từ Latinh tractus; retrace được hình thành bằng cách ghép re- với trace. (c) Hình ảnh ký ức: hình dung bạn đang vẽ lại hình đường đi của mình để quay về điểm xuất phát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt, retrace có ba ý nghĩa: quay lại theo đường đã đi, vẽ lại bằng cách vẽ trên bề mặt, hoặc kể lại các bước để hiểu hoặc giải thích điều gì. Điểm chung là quay về một vết tích trước đó, dù là đường đi thực tế, hình ảnh hay trình tự sự kiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng retrace để quay lại theo đường đã đi, vẽ lại bằng cách vẽ trên bề mặt, hoặc kể lại các bước để hiểu hoặc giải thích điều gì.
  • - Phân biệt với trace: retrace nhấn mạnh sự rà lại/ xem lại.
  • - Hay đi cùng với các từ steps, path, plan.
  • - Dùng dạng quá khứ retraced cho hành động đã làm.
  • - Tránh nhầm với chỉ vẽ lại đường một cách đơn giản.
  • - Luyện tập bằng tình huống thực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Retrace chỉ có nghĩa quay lại theo đường đã đi.
  • Nghĩ rằng nó chỉ dùng để vẽ bằng tracing.
  • Quên mất ý nghĩa ghi nhớ các bước.
  • Cho rằng chỉ gặp trong bài kiểm tra hoặc câu đố.
  • Đôi khi nhầm lẫn với trace.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: retrace có ba ý nghĩa và ngữ cảnh sẽ cho biết ý nghĩa nào được dùng.

Mẹo Học

  • Tập trung vào ba nghĩa: quay lại theo đường đã đi, vẽ lại bằng tracing, và nhớ lại các bước.
  • Dùng cụm từ như retrace your steps và retrace một kế hoạch.
  • Dùng retraced cho hành động đã hoàn thành.
  • Luyện tập với đường thực tế và sơ đồ.
  • Tránh dùng retrace khi chỉ nói quay về hay vẽ.
  • Sử dụng ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'retrace' mean?

A.To go back over the same route
B.To invent a new strategy
C.To create a new path
D.To ignore previous steps
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'retrace' correctly.

A.She decided to retrace the recipe to make it different.
B.I will retrace my steps to find my lost wallet.
C.The artist wants to retrace his brush strokes on the canvas.
D.He will retrace the new plan for the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word that is similar to 'retrace'?

A.Repeal
B.Revisit
C.Regret
D.Refresh
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'retrace'?

A.Advance
B.Repeat
C.Pause
D.Revert
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to retrace their steps?

A.He decided to plan a new route for his trip.
B.She was excited to create a new recipe for dinner.
C.After realizing he forgot the keys, he had to go back through the store.
D.They moved forward with their plans without looking back.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ