retrace - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: tiền tố re- có nghĩa là lại; gốc từ trace có nghĩa vẽ lại hoặc theo dõi đường đi, trace bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ trace, cuối cùng từ Latinh tractus/trahere. (b) Nguồn gốc lịch sử: trace đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ từ Latinh tractus; retrace được hình thành bằng cách ghép re- với trace. (c) Hình ảnh ký ức: hình dung bạn đang vẽ lại hình đường đi của mình để quay về điểm xuất phát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐối với người Việt, retrace có ba ý nghĩa: quay lại theo đường đã đi, vẽ lại bằng cách vẽ trên bề mặt, hoặc kể lại các bước để hiểu hoặc giải thích điều gì. Điểm chung là quay về một vết tích trước đó, dù là đường đi thực tế, hình ảnh hay trình tự sự kiện.
Đối với người Việt: retrace có ba ý nghĩa và ngữ cảnh sẽ cho biết ý nghĩa nào được dùng.
What does the word 'retrace' mean?
Choose the sentence that uses 'retrace' correctly.
What is a word that is similar to 'retrace'?
What is an opposite word for 'retrace'?
Can you think of a real-life context where someone might need to retrace their steps?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật