LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retract - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retract Ý nghĩa của Từ

  • rút lại hoặc lấy lại cái gì
  • kéo ngược lại hoặc thu lại
  • không còn giữ một quan điểm
Illustration for this word

retract Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retract Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈtrækt/
Mỹ /rɪˈtrækt/
Tiết
retract

retract Từ nguyên của Từ

re- = trở lại + tract = kéo. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'retractare', qua tiếng Pháp cổ. Hình dung việc kéo một chiếc dây cao su - khi bạn kéo lại, nó trở về hình dạng ban đầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Retract có nghĩa là rút lại điều gì đó đã nói hoặc đã hứa, hoặc kéo lại một phần cơ thể/điểm đặc tả. Có thể rút lại một khẳng định khi có bằng chứng mới, hoặc thu hồi một đề nghị, một lời hứa, hay một quan điểm. Về mặt vật lý, retract cũng có nghĩa kéo vào, rút vào một phần có thể mở ra. Ý nghĩa là đảo ngược hoặc trả về trạng thái ban đầu, không chỉ đồng ý hay phản đối. Trong báo chí, pháp lý hay khoa học, việc retract thông tin sai là cần thiết để duy trì tính chính xác và độ tin cậy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy suy nghĩ trước khi rút lại phát ngôn; xác thực bằng chứng trước. Dùng retract cho các withdrawal chính thức. Phân biệt retract với revise hoặc modify. Rõ ràng về những gì đang bị rút lại. Khi nghi ngờ, tham khảo hướng dẫn phong cách. Luyện tập với các tình huống formal như hợp đồng hay thông cáo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rút lại không phải lúc nào cũng là bất đồng ý với người khác.
  • Không chỉ hối tiếc mà bằng chứng mới có thể thay đổi ý kiến.
  • Rút lại tuyên bố không có nghĩa là từ bỏ hoàn toàn quan điểm của bạn.
  • Trong báo chí, retract không phải lúc nào cũng bắt buộc.
  • Không phải mọi retract đều có hậu quả pháp lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, retract thường được hiểu là huỷ bỏ điều đã phát biểu dựa trên bằng chứng hoặc quy định. Sai lầm phổ biến là cho rằng chỉ vì bản thân đổi ý mà không có bằng chứng.

Mẹo Học

  • Luyện tập retract trong bối cảnh formal (hợp đồng).
  • Phân biệt retract với revise/modify.
  • Rõ ràng về đối tượng được rút lại.
  • Nhận biết ý nghĩa vật lý và ẩn dụ.
  • Làm quen với các cụm từ: retract a claim, retract an offer.
  • Đọc các bài xã luận để thấy cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'retract' mean?

A.Withdraw
B.Extend
C.Insert
D.Expand
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'retract' correctly?

A.She retracted her hand to shake his foot.
B.He decided to retract the cake from the oven.
C.He retracted the message he sent by accident.
D.The company plans to retract its market share.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'retract'?

A.Advance
B.Retreat
C.Progress
D.Develop
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'retract'?

A.Exaggerate
B.Conceal
C.Expand
D.Reveal
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a real-life scenario involving 'retract'?

A.She decided to cancel the meeting at the last minute.
B.He corrected his mistake after sending the wrong email.
C.The company reduced its customer base.
D.The student deleted his incorrect answer.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ